etherise

/'i:θəraiz/ Cách viết khác : (etherise) /'i:θəraiz/
Học thuật
Thân thiện
etherise

The surgeon carefully etherises the patient before the operation.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Gây mê bằng ê-te: Hành động làm cho một người hoặc động vật bất tỉnh hoặc mất cảm giác đau bằng cách cho họ hít hơi ê-te, một chất lỏng dễ bay hơi từng được sử dụng làm thuốc gây mê.
    • (Hóa học) Ê-te hóa: Quá trình hóa học chuyển đổi một hợp chất thành ê-te.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Y học):

    • Before modern anesthetics, surgeons would etherise patients for major operations. (Trước khi thuốc gây mê hiện đại, các bác sĩ phẫu thuật thường gây mê bằng ê-te cho bệnh nhân trong các ca phẫu thuật lớn.)
    • The old medical texts describe how to properly etherise an animal for a procedure. (Các văn bản y học cổ mô tả cách gây mê bằng ê-te đúng cách cho một con vật để tiến hành thủ thuật.)
  • Ngoại động từ (Hóa học):

    • The chemist found a new catalyst to etherise the alcohol more efficiently. (Nhà hóa học đã tìm ra một chất xúc tác mới để ê-te hóa rượu hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động: Thường được dùng để mô tả trạng thái của đối tượng.
    • The patient was fully etherised before the incision was made. (Bệnh nhân đã được gây mê hoàn toàn bằng ê-te trước khi vết rạch được thực hiện.)
  • Dạng danh động từ ("etherising"): Chỉ hành động đang diễn ra.
    • Etherising the compound is a key step in this synthesis. (Việc ê-te hóa hợp chất một bước then chốt trong quá trình tổng hợp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ether (danh từ): Ê-te, tên của một nhóm hợp chất hóa học hoặc chất gây mê cụ thể (diethyl ether).
  • Etherisation / Etherization (danh từ): Sự gây mê bằng ê-te; sự ê-te hóa.
  • Anaesthetize / Anesthetize (động từ): Gây mê (từ tổng quát hơn, không chỉ bằng ê-te).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa y học) Anesthetize: Gây mê.
  • (Nghĩa hóa học) Etherify: Ê-te hóa (từ chuyên môn hơn).
Lưu ý
  • Từ này hai cách viết: etherise (thường dùng trong tiếng Anh Anh) etherize (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ). Cả hai đều cùng nghĩa cách dùng.
  • Trong y học hiện đại, việc gây mê bằng ê-te (diethyl ether) rất hiếm do các loại thuốc gây mê an toàn hiệu quả hơn. Từ này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử y học hoặc bối cảnh lịch sử.
etherise

The surgeon carefully etherises the patient before the operation.

ngoại động từ
  1. (hoá học) hoá ête
  2. (y học) cho ngửi ête, gây mê ête

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống