ethics

/'eθiks/
Học thuật
Thân thiện
ethics

The professor discusses ethics with the students in a philosophy seminar.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường dùng như danh từ số ít):
    • Đạo đức, luân thường đạo : Hệ thống các nguyên tắc về hành vi đúng sai, tốt xấu được một xã hội, nhóm hoặc cá nhân chấp nhận.
    • Đạo đức học: Ngành nghiên cứu triết học về bản chất của các giá trị đạo đức các quy tắc ứng xử.
    • Nguyên tắc xử thế, nội quy: Các quy tắc ứng xử cụ thể được một nghề nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân tuân theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Business ethics are crucial for a company's reputation. (Đạo đức kinh doanh rất quan trọng đối với danh tiếng của một công ty.)
    • He is a professor who teaches ethics at the university. (Ông ấy một giáo sư giảng dạy môn đạo đức học tại trường đại học.)
    • The journalist violated the ethics of her profession. (Nhà báo đó đã vi phạm nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Code of ethics": Bộ quy tắc đạo đức, quy tắc ứng xử chính thức.

    • All members must adhere to the organization's code of ethics. (Tất cả các thành viên phải tuân thủ bộ quy tắc đạo đức của tổ chức.)
  • "Workplace ethics": Đạo đức tại nơi làm việc.

    • The seminar focused on improving workplace ethics. (Hội thảo tập trung vào việc cải thiện đạo đức tại nơi làm việc.)
  • "Ethics committee": Ủy ban đạo đức (thường trong nghiên cứu hoặc bệnh viện).

    • The research proposal must be approved by the ethics committee. (Đề xuất nghiên cứu phải được ủy ban đạo đức phê duyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethical (tính từ): (thuộc về) đạo đức, phù hợp với các chuẩn mực đạo đức.

    • It was not an ethical decision. (Đó không phải một quyết định đạo đức.)
  • Unethical (tính từ): Phi đạo đức, không phù hợp với các chuẩn mực đạo đức.

    • The company was accused of unethical practices. (Công ty bị cáo buộc những hành vi phi đạo đức.)
  • Bioethics (danh từ): Đạo đức sinh học.

    • Bioethics deals with ethical issues in medicine and biology. (Đạo đức sinh học giải quyết các vấn đề đạo đức trong y học sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Morality: Đạo đức, luân lý (thường nhấn mạnh đến sự phân biệt thiện/ác cá nhân).
  • Principles: Nguyên tắc, tôn chỉ.
  • Moral philosophy: Triết học đạo đức (đồng nghĩa với "đạo đức học").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "ethics")

Thành ngữ liên quan
  • "A question of ethics": Một vấn đề về đạo đức.

    • Whether to accept the gift was a question of ethics. (Việc nên nhận món quà hay không một vấn đề về đạo đức.)
  • "Ethical dilemma": Tình thế tiến thoái lưỡng nan về mặt đạo đức.

    • The doctor faced an ethical dilemma when the patient refused treatment. (Bác sĩ đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức khi bệnh nhân từ chối điều trị.)
ethics

The professor discusses ethics with the students in a philosophy seminar.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. đạo đức, luân thường đạo
  2. đạo đức học
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nguyên tắc xử thế (một cá nhân); nội quy (một tổ chức)

Từ đồng nghĩa