morality

/mə'ræliti/
danh từ
  1. đạo đức
  2. (số nhiều) đạo , đạo nghĩa
  3. đức hạnh, phẩm hạnh, nhân cách
  4. giá trị đạo đức, ý nghĩa đạo đức; bài học đạo đức
  5. (sử học) kịch luân lý ((cũng) morality play)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "morality"

Từ có nhắc đến "morality"