ethiopian
/,i:θi'oupjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Ê-ti-ô-pi: Liên quan đến đất nước, văn hóa, con người hoặc ngôn ngữ của quốc gia Ê-ti-ô-pi (Ethiopia) ở Đông Phi.
- Có nguồn gốc từ Ê-ti-ô-pi: Mô tả một thứ gì đó bắt nguồn hoặc được sản xuất tại Ethiopia.
Danh từ:
- Người Ê-ti-ô-pi: Một người có quốc tịch Ethiopia hoặc có nguồn gốc từ Ethiopia.
- Cư dân của Ethiopia: Một người sinh sống tại Ethiopia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Ethiopian coffee ceremony is a beautiful cultural tradition. (Nghi lễ cà phê Ê-ti-ô-pi là một truyền thống văn hóa đẹp.)
- She studies Ethiopian history at university. (Cô ấy nghiên cứu lịch sử Ê-ti-ô-pi ở trường đại học.)
Danh từ:
- An Ethiopian won the marathon. (Một người Ê-ti-ô-pi đã thắng cuộc thi marathon.)
- The Ethiopians are known for their long-distance running prowess. (Những người Ê-ti-ô-pi nổi tiếng với tài năng chạy đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ethiopian" có thể được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, chính trị và văn hóa để chỉ các đặc điểm riêng biệt của quốc gia này.
- The Ethiopian highlands have a unique ecosystem. (Cao nguyên Ê-ti-ô-pi có một hệ sinh thái độc đáo.)
- They discussed Ethiopian foreign policy. (Họ thảo luận về chính sách đối ngoại Ê-ti-ô-pi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ethiopia (Danh từ riêng): Tên quốc gia Ê-ti-ô-pi.
- Ethiopic (Tính từ): Đôi khi được dùng thay thế cho "Ethiopian", đặc biệt liên quan đến ngôn ngữ cổ Ge'ez hoặc các văn bản tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Abyssinian (Tính từ/Danh từ lịch sử): (Thuộc) A-bi-xi-ni, người A-bi-xi-ni. Đây là tên gọi cũ của Ethiopia và người dân nước này, thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
tính từ
- (thuộc) Ê-ti-ô-pi
danh từ
- người Ê-ti-ô-pi