ethnographical
/,eθnou'græfik/ Cách viết khác : (ethnographical) /,eθnou'græfikəl/
Học thuậtThân thiện
An anthropologist carefully records ethnographical observations in a field notebook.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) dân tộc học: Mô tả những gì liên quan đến phương pháp hoặc lĩnh vực nghiên cứu về các nền văn hóa và xã hội loài người, đặc biệt là thông qua quan sát và mô tả trực tiếp.
- Có tính chất dân tộc học: Mang đặc điểm của nghiên cứu dân tộc học, như tính chi tiết, mô tả và dựa trên thực địa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum has a rich collection of ethnographical artifacts from Southeast Asia. (Bảo tàng có một bộ sưu tập phong phú các hiện vật dân tộc học từ Đông Nam Á.)
- Her research is primarily ethnographical, based on two years of living in the community. (Nghiên cứu của cô ấy chủ yếu mang tính dân tộc học, dựa trên hai năm sống trong cộng đồng.)
- This ethnographical study provides deep insights into the tribe's social structure. (Nghiên cứu dân tộc học này cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc xã hội của bộ tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ethnographical approach/method": Phương pháp tiếp cận/phương pháp dân tộc học.
- The anthropologist used an ethnographical approach to understand the local customs. (Nhà nhân chủng học đã sử dụng phương pháp tiếp cận dân tộc học để hiểu các phong tục địa phương.)
"Ethnographical data/record": Dữ liệu/ghi chép dân tộc học.
- These diaries serve as valuable ethnographical records of the early 20th century. (Những cuốn nhật ký này đóng vai trò là các ghi chép dân tộc học quý giá của đầu thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Ethnographic (adj): (thuộc) dân tộc học. (Đây là dạng phổ biến hơn, thường được dùng thay thế cho 'ethnographical').
- Ethnography (n): Dân tộc học, dân tộc chí; phương pháp hoặc tác phẩm nghiên cứu dân tộc học.
- Ethnographer (n): Nhà dân tộc học.
Từ đồng nghĩa
- Cultural-anthropological: (thuộc) nhân học văn hóa.
- Descriptive anthropological: (thuộc) nhân học mô tả (nhấn mạnh vào khía cạnh mô tả chi tiết).
Lưu ý về cách dùng
- Ethnographical và ethnographic có nghĩa giống hệt nhau và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh học thuật. Tuy nhiên, ethnographic là dạng phổ biến và ngắn gọn hơn.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu nhân học, xã hội học, bảo tàng học và các báo cáo về văn hóa.
An anthropologist carefully records ethnographical observations in a field notebook.
tính từ
- (thuộc) dân tộc học