ethnographic

/,eθnou'græfik/ Cách viết khác : (ethnographical) /,eθnou'græfikəl/
Học thuật
Thân thiện
ethnographic

An anthropologist collects ethnographic data by interviewing a village elder.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) dân tộc học: Mô tả những liên quan đến phương pháp hoặc nội dung của ngành dân tộc học, tức là ngành nghiên cứu mô tả một cách hệ thống về các nền văn hóa phong tục của các nhóm người khác nhau.
    • Mang tính chất dân tộc học: Chỉ những dữ liệu, nghiên cứu, hay phương pháp được thu thập hoặc thực hiện thông qua công việc điền , quan sát mô tả chi tiết về đời sống của một cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She conducted an ethnographic study of a remote village. ( ấy đã thực hiện một nghiên cứu dân tộc học về một ngôi làng hẻo lánh.)
    • The museum's collection includes valuable ethnographic artifacts. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm những hiện vật dân tộc học giá trị.)
    • His ethnographic approach involves living with the community for months. (Cách tiếp cận dân tộc học của anh ấy bao gồm việc sống cùng cộng đồng trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ethnographic research": Nghiên cứu dân tộc học. Đây một phương pháp nghiên cứu định tính trong đó nhà nghiên cứu đắm mình vào một môi trường văn hóa để quan sát hiểu biết sâu sắc.

    • Her thesis is based on ethnographic research among street vendors. (Luận văn của ấy dựa trên nghiên cứu dân tộc học giữa những người bán hàng rong.)
  • "Ethnographic data": Dữ liệu dân tộc học. Chỉ thông tin chi tiết được thu thập từ quan sát, phỏng vấn sâu ghi chép hiện trường trong một nghiên cứu dân tộc học.

    • The book presents rich ethnographic data on family rituals. (Cuốn sách trình bày dữ liệu dân tộc học phong phú về các nghi lễ gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethnographical (tính từ): Một biến thể cách viết khác, đồng nghĩa với "ethnographic".

    • The ethnographical details in the report are fascinating. (Những chi tiết dân tộc học trong báo cáo thật hấp dẫn.)
  • Ethnography (danh từ): Dân tộc học, dân tộc chí. Chỉ ngành học hoặc một bản mô tả bằng văn bản về một nền văn hóa cụ thể.

    • He is writing an ethnography of the nomadic tribe. (Anh ấy đang viết một bản dân tộc chí về bộ tộc du mục.)
  • Ethnographer (danh từ): Nhà dân tộc học. Người thực hiện nghiên cứu dân tộc học.

    • The ethnographer spent two years documenting their language. (Nhà dân tộc học đã dành hai năm để ghi chép ngôn ngữ của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cultural (thuộc văn hóa): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh rộng hơn, nhưng không nhấn mạnh đến phương pháp nghiên cứu điền như "ethnographic".
  • Anthropological (thuộc nhân học): Có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khảo cổ học ngôn ngữ học, trong khi "ethnographic" thường tập trung vào mô tả văn hóa đương đại.
ethnographic

An anthropologist collects ethnographic data by interviewing a village elder.

tính từ
  1. (thuộc) dân tộc học

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ethnographic"