ethnographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dân tộc học: Môn khoa học nghiên cứu và mô tả một cách có hệ thống các dân tộc, nền văn hóa và xã hội của họ, đặc biệt thông qua quan sát trực tiếp và nghiên cứu thực địa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ethnographie est une branche importante de l'anthropologie. (Dân tộc học là một nhánh quan trọng của nhân học.)
- Il a écrit une ethnographie détaillée sur les coutumes de cette tribu. (Anh ấy đã viết một công trình dân tộc học chi tiết về các phong tục của bộ tộc này.)
- Son travail d'ethnographie en Amazonie a duré deux ans. (Công việc dân tộc học của cô ấy ở Amazon đã kéo dài hai năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire de l'ethnographie": thực hành, làm công tác dân tộc học.
- Elle est partie faire de l'ethnographie dans les communautés rurales. (Cô ấy đã đi thực hành dân tộc học ở các cộng đồng nông thôn.)
"méthode ethnographique": phương pháp dân tộc học.
- L'observation participante est une méthode ethnographique classique. (Quan sát tham dự là một phương pháp dân tộc học cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
Ethnographique (adj): (thuộc về) dân tộc học.
- Une étude ethnographique (một nghiên cứu dân tộc học).
Ethnographe (n): nhà dân tộc học.
- Un ethnographe célèbre (một nhà dân tộc học nổi tiếng).
Từ đồng nghĩa
- Anthropologie culturelle: nhân học văn hóa (một lĩnh vực rộng hơn, bao gồm dân tộc học).
Các cụm từ liên quan
Travail ethnographique: công trình/công việc dân tộc học.
- La qualité de son travail ethnographique est reconnue. (Chất lượng công trình dân tộc học của ông được công nhận.)
Description ethnographique: sự mô tả dân tộc học.
- Le livre offre une description ethnographique très précise. (Cuốn sách đưa ra một sự mô tả dân tộc học rất chính xác.)
danh từ giống cái
- dân tộc học