etiolated

Adjective
  1. (đặc biệt thực vật) phát triển không chất diệp lục do bị thiếu ánh sáng; bị làm cho úa vàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

etiolated
The gardener discovered the etiolated celery stalks in the dark cupboard.