etymologise

/,eti'mɔlədʤaiz/ Cách viết khác : (etymologise) /etymologize/
ngoại động từ
  1. tìm nguồn gốc của (một từ); cho nguồn gốc của (một từ); đưa ra nguồn gốc của (một từ)
nội động từ
  1. nghiên cứu về từ nguyên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

etymologise
The linguist likes to etymologise the origins of common words.