eucharis

/'ju:kəris/
Học thuật
Thân thiện
eucharis

A single white eucharis flower blooms in a ceramic pot on the windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ngọc trâm: Một loài thực vật hoa, thuộc họ Amaryllidaceae, nguồn gốc từ khu vực Trung Nam Mỹ. Hoa của cây eucharis thường màu trắng, hình dáng giống ngôi sao hương thơm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The eucharis is prized for its fragrant white flowers. (Cây ngọc trâm được trân trọng những bông hoa trắng thơm ngát của .)
    • She planted several eucharis bulbs in her shaded garden. ( ấy đã trồng vài củ ngọc trâm trong khu vườn bóng râm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eucharis amazonica": Tên khoa học của một loài ngọc trâm phổ biến, thường được gọi là hoa huệ Amazon.
    • Eucharis amazonica is a popular ornamental plant. (Eucharis amazonica một loại cây cảnh phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Amazon lily: Tên gọi thông thường khác cho cây eucharis, dịch "huệ Amazon".
  • Star of Bethlehem: Một tên gọi khác đôi khi được dùng, dịch "ngôi sao Bethlehem", dựa trên hình dáng hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Amazon lily: huệ Amazon (chỉ cùng một loài cây).
  • Bogota lily: huệ Bogota (một tên gọi khác theo vùng).
Thông tin thêm
  • Từ "eucharis" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, trong đó "eu-" có nghĩa "tốt, đẹp" "charis" có nghĩa "duyên dáng, ân sủng". Do đó, tên gọi này có thể hiểu "sự duyên dáng tuyệt vời", ám chỉ vẻ đẹp của hoa.
eucharis

A single white eucharis flower blooms in a ceramic pot on the windowsill.

danh từ
  1. (thực vật học) cây ngọc trâm

Từ chứa "eucharis"