euchre
/'ju:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bài Euchre: Một trò chơi bài dành cho bốn người chơi chia thành hai đội, sử dụng một bộ bài tiêu chuẩn 32 lá (từ 7 đến Át). Mục tiêu là đội chọn chất chủ (trump) phải thắng ít nhất ba trong năm vòng bài (tricks) để ghi điểm.
- Lối chơi bài Euchre: Chỉ cách thức, luật lệ của trò chơi bài này.
Ngoại động từ:
- Thắng điểm (đối phương trong bài Euchre): Hành động ngăn cản đội đối thủ, những người đã chọn chất chủ, đạt được số vòng bài thắng tối thiểu (ba vòng), từ đó giành điểm cho đội mình.
- (Thông tục) Đánh bại, phỗng tay trên: Dùng theo nghĩa rộng hơn để chỉ việc vượt qua hoặc đánh bại ai đó một cách khéo léo, thường thông qua mưu mẹo hoặc chiến thuật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We played a few hands of euchre after dinner. (Chúng tôi chơi vài ván euchre sau bữa tối.)
- Do you know the rules of euchre? (Bạn có biết luật chơi euchre không?)
Ngoại động từ:
- If we win this trick, we will euchre them and get two points. (Nếu thắng vòng bài này, chúng ta sẽ thắng điểm họ và được hai điểm.)
- He thought he had the best plan, but his competitor euchred him at the last minute. (Anh ta tưởng mình có kế hoạch tốt nhất, nhưng đối thủ đã phỗng tay trên anh ta vào phút chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be euchred": Bị thua điểm (trong bài Euchre) hoặc bị đánh bại/qua mặt một cách bất ngờ.
- Our team got euchred because we couldn't take three tricks. (Đội chúng tôi bị thua điểm vì không thể thắng đủ ba vòng bài.)
Biến thể và từ gần giống
- Euchre hand: Một ván bài Euchre.
- Euchre deck: Bộ bài dùng để chơi Euchre (thường là 24 hoặc 32 lá).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (trò chơi): Card game (trò chơi bài), trick-taking game (trò chơi bài theo vòng).
- Ngoại động từ (đánh bại): Outwit (đánh bại bằng mưu trí), defeat (đánh bại), thwart (ngăn chặn, làm hỏng kế hoạch của ai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "euchre".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "euchre".
danh từ
- lối chơi bài ucơ (của Mỹ)
ngoại động từ
- thắng điểm (đối phương chơi bài ucơ)
- (thông tục) đánh lừa được; phỗng tay trên; đánh bại (ai)