ochre

/'oukə/
danh từ
  1. đất son
  2. màu đất son

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "ochre"

Từ có nhắc đến "ochre"

ochre
The artist mixes ochre paint on her palette.