eunectes

eunectes

A large eunectes rests on a riverbank in the sun.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi trăn Nam Mỹ: "Eunectes" một danh từ khoa học (thuật ngữ động vật học) chỉ một chi (genus) trong họ trăn (Boidae), bao gồm các loài trăn lớn sống dưới nước, phổ biến nhất là trăn anaconda.

dụ sử dụng
  • (Chi trăn Eunectes nổi tiếng với kích thước khổng lồ lối sống dưới nước.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới thuộc chi Eunectes trong rừng mưa Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: "Eunectes" thường được dùng để phân loại các loài trăn anaconda, như (trăn anaconda xanh) hay (trăn anaconda vàng).
    • The Eunectes genus includes four recognized species. (Chi Eunectes bao gồm bốn loài được công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaconda (danh từ): tên gọi thông thường cho các loài trong chi Eunectes, thường dùng để chỉ trăn anaconda.
    • The anaconda is one of the heaviest snakes in the world. (Trăn anaconda một trong những loài rắn nặng nhất thế giới.)
  • Eunectes murinus (danh từ khoa học): tên khoa học của trăn anaconda xanh.
Từ đồng nghĩa
  • Trăn anaconda: tên gọi thông thường, phổ biến trong tiếng Việt.
  • Trăn nước Nam Mỹ: mô tả đặc điểm môi trường sống dưới nước của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "eunectes" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "eunectes" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.