unctuous

/'ʌɳtjuəs/
Học thuật
Thân thiện
unctuous

The salesman gave an unctuous smile while offering a sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhờn, dầu mỡ: Mô tả cảm giác hoặc vẻ ngoài trơn, bóng, như thấm dầu hoặc mỡ.
    • Ngọt xớt, giả tạo (về thái độ, lời nói): Dùng để chỉ cách cư xử, lời nói quá mức tử tế, tâng bốc hoặc tỏ vẻ thân thiện một cách không chân thành, thường để lấy lòng hoặc đạt mục đích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (vật ):

    • The unctuous texture of the ointment made it easy to spread. (Kết cấu nhờn của thuốc mỡ giúp dễ dàng thoa ra.)
    • He wiped his hands on a rag to remove the unctuous grease. (Anh ấy lau tay vào một miếng giẻ để loại bỏ dầu mỡ nhờn.)
  • Nghĩa bóng (tính cách, thái độ):

    • I distrust his unctuous compliments; they never seem genuine. (Tôi không tin những lời khen ngọt xớt của anh ta; chúng chẳng bao giờ có vẻ chân thành.)
    • The politician's unctuous smile did not convince the skeptical crowd. (Nụ cười giả tạo ngọt xớt của chính trị gia đã không thuyết phục được đám đông hoài nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unctuous manner": thái độ ngọt xớt, giả tạo.

    • The waiter's unctuous manner made the diners uncomfortable. (Thái độ ngọt xớt của người phục vụ khiến thực khách khó chịu.)
  • "unctuous hypocrisy": sự đạo đức giả một cách ngọt xớt.

    • The novel exposes the unctuous hypocrisy of the upper class. (Cuốn tiểu thuyết vạch trần sự đạo đức giả ngọt xớt của tầng lớp thượng lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unctuously (trạng từ): một cách ngọt xớt, giả tạo.

    • He spoke unctuously about his rival's achievements. (Anh ta nói một cách ngọt xớt về thành tựu của đối thủ.)
  • Unctuousness (danh từ): sự nhờn mỡ; tính chất ngọt xớt, giả tạo.

    • The unctuousness of his apology was obvious to everyone. (Sự giả tạo ngọt xớt trong lời xin lỗi của hắn điều hiển nhiên với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Oily: nhờn dầu; (nghĩa bóng) ngọt xớt, xu nịnh.
  • Smarmy: tâng bốc, xu nịnh một cách đáng ghét.
  • Fulsome: quá mức, thái quá (thường về lời khen, đến mức giả tạo).
  • Oleaginous: (trang trọng) dầu; (nghĩa bóng) ngọt xớt, tâng bốc.
Từ trái nghĩa
  • Genuine: chân thành, thật thà.
  • Blunt: thẳng thắn, cộc lốc.
  • Sincere: chân thật.
Thành ngữ liên quan
  • "As unctuous as Uriah Heep": Ngọt xớt giả tạo như Uriah Heep (một nhân vật trong tiểu thuyết "David Copperfield" của Charles Dickens, nổi tiếng với sự giả dạy, xu nịnh).
    • Be careful of his advice; he can be as unctuous as Uriah Heep. (Hãy cẩn thận với lời khuyên của hắn; hắn có thể ngọt xớt giả tạo như Uriah Heep vậy.)
unctuous

The salesman gave an unctuous smile while offering a sample.

tính từ
  1. nhờn (như thấm dầu)
  2. màu mỡ (đất)
  3. (nghĩa bóng) ngọt xớt (lời nói)

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unctuous"