eunuch
/'ju:nək/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan hoạn, thái giám: Một người đàn ông đã bị thiến (cắt bỏ tinh hoàn), thường để phục vụ trong cung đình hoặc các hậu cung trong lịch sử một số nền văn hóa.
- Người đàn ông bị thiến: Nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ người đàn ông nào đã trải qua thủ thuật thiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In ancient empires, eunuchs often held positions of trust in the royal court. (Trong các đế chế cổ đại, các thái giám thường nắm giữ các vị trí được tin cậy trong triều đình.)
- The harem was guarded by eunuchs. (Hậu cung được canh gác bởi các quan hoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be made a eunuch": Bị thiến để trở thành thái giám.
- In some historical contexts, young boys were made eunuchs to serve in the palace. (Trong một số bối cảnh lịch sử, các bé trai bị thiến để phục vụ trong cung điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Castrate (động từ): Thiến, hoạn (hành động cắt bỏ tinh hoàn).
- To castrate an animal. (Thiến một con vật.)
Từ đồng nghĩa
- Castrato (danh từ): Người đàn ông bị thiến (đặc biệt dùng trong bối cảnh âm nhạc cổ điển châu Âu để giữ giọng cao).
- Emasculated man (cụm danh từ): Người đàn ông bị tước bỏ khả năng sinh sản hoặc nam tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "eunuch").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "eunuch").
danh từ
- quan hoạn