castrate

/'kæstreit/
ngoại động từ
  1. thiến
  2. (nghĩa bóng) cắt xén đoạn dở, cắt xén đoạn thừa (trong một cuốn sách...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "castrate"

Từ có nhắc đến "castrate"