euphonic
/ju:'fɔnik/ Cách viết khác : (euphonical) /ju:'fɔnik/ (euphonious) /ju:'founjəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Êm tai, thuận tai: Dùng để mô tả âm thanh, đặc biệt là lời nói hoặc ngôn ngữ, nghe dễ chịu, hài hòa và du dương.
- Thuộc về hài âm: Trong ngôn ngữ học, liên quan đến việc nghiên cứu các âm thanh dễ chịu trong ngôn ngữ hoặc các hiện tượng làm cho phát âm trở nên thuận lợi hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The poet's euphonic verses were a delight to listen to. (Những câu thơ êm tai của nhà thơ thật là thú vị khi lắng nghe.)
- She has a very euphonic voice for radio broadcasting. (Cô ấy có một giọng nói rất thuận tai cho việc phát thanh.)
- Linguists study euphonic changes in language over time. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu những thay đổi về hài âm trong ngôn ngữ theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Euphonic adaptation": Sự điều chỉnh hài âm. Chỉ sự thay đổi trong cách phát âm của một từ để nó hài hòa hơn với các âm xung quanh, thường thấy trong sự phát triển ngôn ngữ hoặc khi vay mượn từ.
- The euphonic adaptation of the loanword made it easier for native speakers to pronounce. (Sự điều chỉnh hài âm của từ mượn đã giúp người bản ngữ phát âm dễ dàng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Euphonious (tính từ): Êm tai, du dương. (Từ đồng nghĩa gần nhất với "euphonic").
- The euphonious melody of the song stayed in my head. (Giai điệu du dương của bài hát đọng lại trong đầu tôi.)
Euphony (danh từ): Tính chất êm tai, sự hài hòa về âm thanh; đối lập với "cacophony" (sự chói tai).
- The poet is known for the euphony of his language. (Nhà thơ này nổi tiếng với sự hài hòa âm thanh trong ngôn ngữ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Melodious: Du dương, có giai điệu hay.
- Harmonious: Hài hòa.
- Dulcet: Ngọt ngào, êm ái (thường dùng cho giọng nói hoặc âm thanh).
Từ trái nghĩa
- Cacophonous: Chói tai, khó chịu.
- Discordant: Không hài hòa, chói tai.
- Grating: Ken két, khó nghe.
tính từ
- êm tai, thuận tai
- (ngôn ngữ học) hài âm