euphony

/'ju:fəni/
Học thuật
Thân thiện
euphony

The wind chimes create a gentle euphony on the porch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất êm tai, dễ chịu của âm thanh: Chỉ chất lượng hài hòa, dễ nghe dễ chịu của một chuỗi âm thanh, đặc biệt trong ngôn ngữ.
    • Sự hài âm: Trong ngôn ngữ học, đây nguyên tắc lựa chọn kết hợp các từ sao cho tạo ra âm thanh du dương, dễ nghe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet is known for the euphony of his verses. (Nhà thơ này nổi tiếng sự êm tai trong các vần thơ của ông.)
    • She read the sentence aloud to test its euphony. ( ấy đọc to câu văn để kiểm tra tính êm tai của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seek euphony": tìm kiếm sự hài hòa về âm thanh.

    • Writers often seek euphony to make their prose more pleasant to read. (Các nhà văn thường tìm kiếm sự êm tai để làm cho văn xuôi của họ dễ đọc hơn.)
  • "Euphony and cacophony": sự êm tai sự chói tai (thường được dùng đối lập để phân tích hiệu ứng âm thanh).

    • The lecture contrasted the euphony of the lullaby with the cacophony of the city traffic. (Bài giảng đã đối chiếu sự êm tai của bài hát ru với sự ồn ào chói tai của giao thông thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphonious (tính từ): âm thanh êm tai, du dương.

    • She has a very euphonious singing voice. ( ấy một giọng hát rất du dương.)
  • Euphonize (động từ, ít dùng): làm cho êm tai hơn.

    • The composer worked to euphonize the musical phrase. (Nhà soạn nhạc đã làm việc để làm cho cụm nhạc êm tai hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Melodiousness: tính chất du dương, êm ái.
  • Harmony: sự hài hòa (về âm thanh).
  • Sweetness: sự ngọt ngào (của âm thanh).
Từ trái nghĩa
  • Cacophony: sự chói tai, hỗn độn của âm thanh.
  • Dissonance: sự chói tai, không hài hòa.
euphony

The wind chimes create a gentle euphony on the porch.

danh từ
  1. tiếng êm tai
  2. tính thuận tai, tính êm tai
  3. (ngôn ngữ học) luật hài âm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống