aphony

/æ'founjə/ Cách viết khác : (aphony) /'æfəni/
Học thuật
Thân thiện
aphony

A patient with aphony points to their throat while trying to speak.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng mất tiếng: Một tình trạng y học trong đó một người mất hoàn toàn khả năng phát ra âm thanh bằng giọng nói, thường do tổn thương hoặc rối loạn chức năng của thanh quản hoặc dây thanh âm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the surgery, the patient experienced temporary aphony. (Sau cuộc phẫu thuật, bệnh nhân bị chứng mất tiếng tạm thời.)
    • Severe laryngitis can lead to aphony. (Viêm thanh quản nặng có thể dẫn đến chứng mất tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "functional aphony": chứng mất tiếng chức năng.

    • The doctor diagnosed her condition as functional aphony, likely caused by psychological stress. (Bác sĩ chẩn đoán tình trạng của ấy chứng mất tiếng chức năng, có thể do căng thẳng tâm lý gây ra.)
  • "complete aphony": chứng mất tiếng hoàn toàn.

    • The injury resulted in complete aphony, requiring extensive therapy. (Chấn thương dẫn đến chứng mất tiếng hoàn toàn, đòi hỏi phải trị liệu lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphonia (n): Cách viết khác của "aphony", cùng nghĩa chứng mất tiếng.

    • Aphonia is the medical term for loss of voice. (Aphonia thuật ngữ y học chỉ chứng mất tiếng.)
  • Dysphonia (n): Chứng rối loạn giọng nói, khó phát âm hoặc giọng nói bị biến đổi, nhưng không mất hoàn toàn.

    • Hoarseness is a common symptom of dysphonia. (Khàn giọng một triệu chứng phổ biến của chứng rối loạn giọng nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Loss of voice: Mất tiếng (cách nói thông thường).
  • Voicelessness: Tình trạng không tiếng nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

aphony

A patient with aphony points to their throat while trying to speak.

danh từ
  1. (y học) chứng mất tiếng

Từ gần giống