euphoriant

Học thuật
Thân thiện
euphoriant

A doctor carefully prescribes a euphoriant medication to a patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • xu hướng tạo ra trạng thái sảng khoái, hưng phấn: Dùng để mô tả một chất hoặc tác nhân khả năng gây ra cảm giác hạnh phúc, phấn chấn tột độ.
  2. Danh từ:

    • Chất gây hưng phấn, thuốc tạo khoái cảm: Một loại thuốc hoặc chất tác động lên hệ thần kinh trung ương, tác dụng chính tạo ra cảm giác hưng phấn, sảng khoái phấn chấn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The researchers studied the euphoriant effects of the new compound. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác dụng tạo hưng phấn của hợp chất mới.)
    • Some plants have euphoriant properties. (Một số loài thực vật đặc tính tạo khoái cảm.)
  • Danh từ:

    • The drug was classified as a powerful euphoriant. (Loại thuốc đó được phân loại một chất gây hưng phấn mạnh.)
    • Doctors warn about the dangers of abusing euphoriants. (Các bác sĩ cảnh báo về sự nguy hiểm của việc lạm dụng các chất tạo khoái cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học dược : Từ này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu dược hoặc các cảnh báo y tế để mô tả bản chất của một số loại thuốc.
    • The primary indication of this medication is not as a euphoriant. (Chỉ định chính của loại thuốc này không phải một chất tạo hưng phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphoria (danh từ): Cảm giác hưng phấn, sảng khoái tột độ.
    • Winning the championship filled the team with euphoria. (Chiến thắng chứcđịch khiến cả đội tràn ngập cảm giác hưng phấn.)
  • Euphoric (tính từ): Ở trong trạng thái hưng phấn, sảng khoái.
    • She felt euphoric after hearing the good news. ( ấy cảm thấycùng hưng phấn sau khi nghe tin tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Chất kích thích tâm thần (psychoactive drug), chất gây phấn chấn (elating agent).
  • Tính từ: Tạo khoái cảm (pleasure-inducing), gây hưng phấn (exhilarating).
Lưu ý
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này mang tính chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực y học, dược học, tâm lý học các cảnh báo về sức khỏe cộng đồng liên quan đến chất gây nghiện.
euphoriant

A doctor carefully prescribes a euphoriant medication to a patient.

Adjective
  1. xu hướng tạo ra trạng thái sảng khoái
Noun
  1. một loại thuốc tác động đến trí não tạo ra trạng thái sảng khoái, phấn chấn

Từ tương tự