euphorisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây khoan khoái, làm sảng khoái: Chỉ tính chất của một chất (thường là thuốc) có tác dụng tạo ra cảm giác hưng phấn, vui vẻ, hạnh phúc tột độ hoặc giảm bớt cảm giác đau đớn, lo âu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La morphine est une substance euphorisante puissante. (Morphine là một chất gây khoan khoái mạnh.)
- Les effets euphorisants de ce médicament peuvent entraîner une dépendance. (Những tác dụng làm sảng khoái của loại thuốc này có thể dẫn đến nghiện.)
- Il recherche une sensation euphorisante. (Anh ta tìm kiếm một cảm giác khoan khoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, dược lý học hoặc khi nói về chất gây nghiện. Nó mô tả một tác dụng sinh lý cụ thể lên hệ thần kinh trung ương.
- Trong văn nói thông tục, đôi khi có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả một trải nghiệm cực kỳ thú vị, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn.
- Cette victoire a un goût euphorisant. (Chiến thắng này có một dư vị sảng khoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Euphorie (danh từ): Trạng thái khoan khoái, hưng phấn, sảng khoái.
- L'euphorie du succès. (Cảm giác hưng phấn vì thành công.)
- Euphorique (tính từ): Ở trong trạng thái khoan khoái, hưng phấn (dùng để mô tả trạng thái của một người).
- Il se sentait euphorique après la bonne nouvelle. (Anh ấy cảm thấy hưng phấn sau tin tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Psychotrope (tính từ/danh từ): (chất) tác động lên tâm thần. (Nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các chất gây ức chế hoặc thay đổi tri giác.)
- Stimulant (tính từ/danh từ): (chất) kích thích. (Nhấn mạnh vào tác dụng tăng cường hoạt động hơn là tạo cảm giác khoan khoái.)
- Anxiolytique (tính từ/danh từ): (chất) giải lo âu. (Chỉ một loại tác dụng cụ thể, có thể dẫn đến cảm giác khoan khoái.)
Từ trái nghĩa
- Dépresseur (tính từ/danh từ): (chất) gây trầm cảm, ức chế.
- Anxiogène (tính từ): Gây lo âu.
Lưu ý sử dụng
- "Euphorisant" gần như luôn đi kèm với một danh từ chỉ chất hoặc thuốc ().
- Cần phân biệt rõ giữa euphorisant (tính từ: có tính chất gây khoan khoái) và euphorique (tính từ: đang trong trạng thái khoan khoái).
tính từ
- gây khoan khoái, làm sảng khoái
- Médicament euphorisantthuốc gây khoan khoái