euphuist

/'ju:fju:ist/
Học thuật
Thân thiện
euphuist

An author is known as a euphuist for his ornate and elaborate prose.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người viết văn cầu kỳ, người viết văn kiểu cách: Một người, đặc biệt một nhà văn, phong cách viết quá trau chuốt, cầu kỳ, sử dụng nhiều phép tu từ, lối nói bóng bẩy cấu trúc phức tạp một cách chủ ý. Thuật ngữ này bắt nguồn từ phong cách "euphuism" phổ biếnAnh vào thế kỷ 16.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • John Lyly is considered a famous euphuist of the Elizabethan era. (John Lyly được coi một người viết văn kiểu cách nổi tiếng của thời đại Elizabeth.)
    • The critic dismissed the author as a mere euphuist, more concerned with elaborate sentences than with genuine emotion. (Nhà phê bình bác bỏ tác giả đó như một kẻ viết văn cầu kỳ, quan tâm đến những câu văn trau chuốt hơn cảm xúc chân thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ euphuist thường mang sắc thái chỉ trích hoặc mỉa mai, dùng để chỉ những nhà văn phong cách được cho giả tạo, khoa trương thiếu tự nhiên.
    • His prose was so ornate that he was often labeled an euphuist by his contemporaries. (Văn xuôi của ông ấy quá mức trang trí đến nỗi ông thường bị những người cùng thời gán mác kẻ viết văn kiểu cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphuism (n): Phong cách văn chương cầu kỳ, kiểu cách; lối nói hoặc viết sử dụng nhiều phép so sánh cầu kỳ, đối ngẫu từ vựng bóng bẩy.
    • The euphuism of his writing makes it difficult for modern readers to appreciate. (Lối văn kiểu cách của ông ấy khiến độc giả hiện đại khó thưởng thức.)
  • Euphuistic (adj): Thuộc về hoặc đặc điểm của euphuism; cầu kỳ, kiểu cách.
    • The dialogue in the play was deliberately euphuistic. (Lời thoại trong vở kịch tính cầu kỳ kiểu cách một cách chủ ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Stylist (theo nghĩa rộng, nhưng không mang nghĩa chỉ trích): người chú trọng phong cách.
  • Mannerist: người theo chủ nghĩa kiểu cách (trong nghệ thuật/văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Plain writer: nhà văn phong cách giản dị, mộc mạc.
  • Naturalist: người theo chủ nghĩa tự nhiên (trong văn chương).
euphuist

An author is known as a euphuist for his ornate and elaborate prose.

danh từ
  1. người viết văn cầu kỳ, người viết văn kiểu cách

Từ chứa "euphuist"