euripides

euripides

Euripides wrote many famous tragedies in ancient Greece.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Euripides một trong những nhà viết kịch bi kịch vĩ đại nhất của Hy Lạp cổ đại, sống vào khoảng năm 480–406 trước Công nguyên. Ông nổi tiếng với các tác phẩm sân khấu khám phá tâm lý con người, thần thoại các vấn đề xã hội, chẳng hạn như Medea, The Bacchae, Hippolytus.

dụ sử dụng
  • (Euripides người cùng thời với Sophocles Aeschylus.)
  • (Nhiều vở kịch của Euripides thách thức các giá trị truyền thống Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Euripidean" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Euripides hoặc phong cách kịch của ông.
    • The Euripidean approach to tragedy often focuses on female characters.
      (Cách tiếp cận bi kịch theo phong cách Euripidean thường tập trung vào các nhân vật nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Euripidean (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Euripides.
    • The play has a distinctly Euripidean tone. (Vở kịch mang giọng điệu rõ ràng của Euripides.)
  • Euripides (danh từ riêng): không biến thể khác ngoài dạng tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Aeschylus (danh từ riêng): một nhà viết kịch bi kịch Hy Lạp cổ đại khác, thường được so sánh với Euripides.
  • Sophocles (danh từ riêng): nhà viết kịch bi kịch Hy Lạp cổ đại, cùng thời với Euripides.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Euripides" đây danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan
  • "To be a Euripides": (hiếm, văn chương) dùng để chỉ một người tài năng viết kịch bi kịch xuất chúng.
    • He is considered a modern Euripides in the theater world.
      (Anh ấy được coi một Euripides hiện đại trong giới sân khấu.)

Từ gần giống