europeanization

/'juərə,pi:ənai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
europeanization

The company's europeanization was evident in its new coffee break policy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự Âu hóa: Quá trình một quốc gia, xã hội, nền văn hóa hoặc thể chế tiếp nhận áp dụng các đặc điểm, giá trị, phong tục, thể chế hoặc lối sống được coi điển hình của châu Âu. Đây một hình thức của sự thay đổi văn hóa xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The europeanization of the country's legal system took many decades. (Sự Âu hóa hệ thống pháp luật của đất nước đã mất nhiều thập kỷ.)
    • Some historians argue that the europeanization of global trade began in the 16th century. (Một số nhà sử học cho rằng sự Âu hóa của thương mại toàn cầu bắt đầu từ thế kỷ 16.)
    • The rapid europeanization of the city's architecture was evident in its new boulevards and buildings. (Sự Âu hóa nhanh chóng trong kiến trúc của thành phố thể hiện qua các đại lộ tòa nhà mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forced europeanization": Sự Âu hóa cưỡng bức, thường xảy ra trong bối cảnh thuộc địa hóa, khi các cường quốc châu Âu áp đặt văn hóa thể chế của họ lên các xã hội khác.

    • The colonial policy led to a forced europeanization of local customs. (Chính sách thuộc địa dẫn đến sự Âu hóa cưỡng bức các phong tục địa phương.)
  • "Cultural europeanization": Sự Âu hóa về mặt văn hóa, liên quan đến sự lan tỏa của nghệ thuật, ẩm thực, ngôn ngữ, lối sống châu Âu.

    • Cultural europeanization is often debated in the context of globalization. (Sự Âu hóa văn hóa thường được tranh luận trong bối cảnh toàn cầu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Europeanize (Động từ): Âu hóa, làm cho tính chất châu Âu.

    • They sought to europeanize the education system. (Họ tìm cách Âu hóa hệ thống giáo dục.)
  • European (Tính từ/Danh từ): (Thuộc) châu Âu, người châu Âu.

  • Westernization (Danh từ): Sự phương Tây hóa (khái niệm rộng hơn, thường bao gồm cả ảnh hưởng từ Bắc Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Westernization: Sự phương Tây hóa (thường dùng với nghĩa rộng hơn).
  • Assimilation into European culture: Sự đồng hóa vào văn hóa châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể cho danh từ này. Quá trình thường được mô tả bằng động từ "to europeanize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "europeanization").

europeanization

The company's europeanization was evident in its new coffee break policy.

danh từ
  1. sự âu hoá

Từ đồng nghĩa