europium
/ju:'roupiəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Europi: Một nguyên tố hóa học, là kim loại đất hiếm, có ký hiệu là Eu và số nguyên tử 63 trong bảng tuần hoàn. Nó có màu trắng bạc và được sử dụng trong các ứng dụng như màn hình huỳnh quang và nam châm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'europium est un élément chimique de la série des lanthanides. (Europi là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm lantan.)
- On utilise l'europium comme dopant dans les phosphores rouges des écrans. (Người ta sử dụng europi làm chất pha tạp trong các chất phát quang màu đỏ cho màn hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"composé d'europium": hợp chất của europi.
- Ce minéral contient un composé d'europium. (Khoáng chất này chứa một hợp chất của europi.)
"isotope de l'europium": đồng vị của europi.
- L'europium-151 est un isotope stable. (Europi-151 là một đồng vị bền.)
Biến thể và từ gần giống
- Europien, européenne (adj): (thuộc về) Châu Âu. (Lưu ý: Đây là một từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn, không liên quan đến nguyên tố hóa học).
Từ đồng nghĩa
- Eu (n): Ký hiệu hóa học của europi.
- L'élément 63 (n): Nguyên tố 63.
danh từ giống đực
- (hóa học) europi