eurovision
/,juərou'viʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Cuộc thi Ca khúc Truyền hình châu Âu: Một cuộc thi ca hát thường niên quy mô lớn, được tổ chức giữa các quốc gia thành viên của Liên hiệp Phát thanh Truyền hình châu Âu (EBU). Cuộc thi này được phát sóng truyền hình trực tiếp trên khắp châu Âu và nhiều nơi trên thế giới.
- Tên gọi tắt của cuộc thi Eurovision Song Contest: Đây là cách dùng phổ biến nhất, thường được gọi tắt là "Eurovision".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My country won Eurovision last year. (Nước tôi đã thắng cuộc thi Eurovision năm ngoái.)
- We gather every May to watch the Eurovision final. (Chúng tôi tụ tập vào mỗi tháng Năm để xem đêm chung kết Eurovision.)
- The Eurovision stage design is always spectacular. (Thiết kế sân khấu Eurovision luôn ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Eurovision season": Mùa Eurovision, chỉ khoảng thời gian trước và trong khi diễn ra cuộc thi, với nhiều hoạt động như chọn bài dự thi quốc gia, bình chọn.
- Eurovision season is my favorite time of the year. (Mùa Eurovision là khoảng thời gian tôi yêu thích nhất trong năm.)
"Eurovision fan": Người hâm mộ cuộc thi Eurovision.
- She is a huge Eurovision fan and knows all the winners since 1990. (Cô ấy là một fan cuồng Eurovision và biết tất cả các quán quân từ năm 1990.)
Biến thể và từ liên quan
Eurovision Song Contest (n): Tên đầy đủ của cuộc thi.
- The Eurovision Song Contest started in 1956. (Cuộc thi Ca khúc Truyền hình châu Âu bắt đầu từ năm 1956.)
Eurovision-themed (adj): Có chủ đề về Eurovision.
- They threw a Eurovision-themed party. (Họ tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề Eurovision.)
Từ đồng nghĩa
- The Song Contest: Cuộc thi Ca khúc (cách gọi tắt thông dụng khác trong ngữ cảnh châu Âu).
- ESC: Viết tắt của "Eurovision Song Contest".
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
"to do a Eurovision": (Cách nói không chính thức) Tham gia hoặc biểu diễn tại Eurovision, đôi khi ngụ ý về màn trình diễn lộng lẫy hoặc kỳ quặc đặc trưng.
- Their performance was so over-the-top, they really did a Eurovision. (Màn trình diễn của họ quá lố, họ thực sự đã "làm một Eurovision".)
"Eurovision bubble": Chỉ không khí, thế giới riêng biệt và sôi động xung quanh sự kiện Eurovision, nơi người hâm mộ và nghệ sĩ đắm chìm.
- When you're in the Eurovision bubble, you forget about everything else. (Khi bạn ở trong "quả bóng Eurovision", bạn quên hết mọi thứ khác.)
danh từ
- truyền hình cho toàn Châu âu