eurovision

/,juərou'viʤn/
Học thuật
Thân thiện
eurovision

L'Eurovision est un concours de chanson très populaire en Europe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Truyền hình toàn châu Âu: Một mạng lưới truyền hình quốc tế được thành lập để trao đổi phát sóng các chương trình truyền hình trên khắp châu Âu.
    • Cuộc thi Ca khúc Eurovision: Tên gọi phổ biến của "Cuộc thi Bài hát Eurovision" (Concours Eurovision de la chanson), một cuộc thi ca nhạc truyền hình thường niên lớn với sự tham gia của các quốc gia thành viên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'Eurovision est un réseau de télévision européen. (Eurovisionmột mạng lưới truyền hình châu Âu.)
    • La France participe chaque année à l'Eurovision. (Pháp tham gia cuộc thi Eurovision hàng năm.)
    • Nous regardons la finale de l'Eurovision ce soir. (Tối nay chúng tôi xem chung kết Eurovision.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le concours Eurovision": cuộc thi Eurovision. Cụm từ này thường được dùng để chỉ cuộc thi ca nhạc, tránh nhầm lẫn với mạng lưới truyền hình.

    • Le concours Eurovision est très populaire. (Cuộc thi Eurovision rất nổi tiếng.)
  • "la chanson de l'Eurovision": bài hát dự thi Eurovision.

    • Elle a écrit la chanson de l'Eurovision pour notre pays. ( ấy đã viết bài hát dự thi Eurovision cho đất nước chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Européen, européenne (adj): thuộc về châu Âu.
  • Télévision (n.f): truyền hình.
  • Concours (n.m): cuộc thi.
Từ đồng nghĩa
  • Concours Eurovision de la chanson: Cuộc thi Bài hát Eurovision (tên đầy đủ).
  • Grand Prix Eurovision de la chanson: Giải thưởng Lớn Eurovision cho Bài hát (tên ).
Các cụm từ liên quan
  • Gagner l'Eurovision: thắng cuộc thi Eurovision.

    • Notre rêve est de gagner l'Eurovision un jour. (Ước mơ của chúng tôimột ngày nào đó thắng cuộc thi Eurovision.)
  • Voter pour l'Eurovision: bình chọn cho cuộc thi Eurovision.

    • Le public peut voter pour l'Eurovision par téléphone. (Khán giả có thể bình chọn cho Eurovision qua điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est tout un spectacle à l'eurovision (cách nói thông tục): Đó đúngmột màn trình diễn kiểu Eurovision. (Ám chỉ một màn trình diễn hoành tráng, sặc sỡ tính giải trí cao, đặc trưng của cuộc thi).
    • Avec ces costumes et ces effets, c'est tout un spectacle à l'eurovision ! (Với những bộ trang phục hiệu ứng này, đúngmột màn trình diễn kiểu Eurovision!)
eurovision

L'Eurovision est un concours de chanson très populaire en Europe.

danh từ giống cái
  1. truyền hình toàn châu Âu