eusebius

eusebius

Eusebius writes a historical text in his study.

Định nghĩa

Eusebius một danh từ riêng, chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể.

  • Nhân vật lịch sử: Eusebius một giám mục Kitô giáo sống ở Caesarea (Palestine) vào khoảng năm 270–340. Ông được biết đến như một nhà sử học của Giáo hội một nhà chú giải Kinh Thánh hàng đầu thời kỳ đầu của Kitô giáo.
dụ sử dụng
  • (Eusebius thường được gọi là "Cha đẻ của Lịch sử Giáo hội" các tác phẩm chi tiết của ông.)
  • (Các tác phẩm của Eusebius cung cấp cái nhìn sâu sắc quý giá về thần học Kitô giáo sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Eusebius of Caesarea: Cách gọi đầy đủ để phân biệt với các nhân vật khác cùng tên, nhấn mạnh địa điểm hoạt động chính của ông.
    • Eusebius of Caesarea is distinct from other figures named Eusebius in church history. (Eusebius thành Caesarea khác biệt với các nhân vật khác tên Eusebius trong lịch sử Giáo hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Eusebian (tính từ): Thuộc về Eusebius hoặc liên quan đến các học thuyết, tác phẩm của ông.
    • The Eusebian canon is a list of New Testament books accepted by Eusebius. (Kinh điển Eusebian danh sách các sách Tân Ước được Eusebius chấp nhận.)
  • Eusebianism (danh từ): Học thuyết hoặc quan điểm của Eusebius.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm mô tả:
    • Nhà sử học Giáo hội: Church historian.
    • Giám mục Caesarea: Bishop of Caesarea.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Eusebius.