espouse
/is'pauz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tán thành, ủng hộ (một ý tưởng, nguyên nhân, lý thuyết): "espouse" có nghĩa là chấp nhận, ủng hộ hoặc theo đuổi một niềm tin, chính sách hoặc nguyên tắc nào đó một cách công khai và nhiệt tình.
- Lấy làm vợ/chồng (cổ, trang trọng): Trong ngữ cảnh cổ hoặc trang trọng, "espouse" có nghĩa là kết hôn, lấy ai đó làm vợ hoặc chồng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Nghĩa chính: tán thành, ủng hộ):
- The candidate was quick to espouse the principles of environmental protection. (Ứng viên nhanh chóng tán thành các nguyên tắc bảo vệ môi trường.)
- She espouses a philosophy of non-violence. (Cô ấy ủng hộ triết lý bất bạo động.)
Ngoại động từ (Nghĩa cổ/trang trọng: kết hôn):
- In the old tale, the knight espoused the princess. (Trong câu chuyện cổ, hiệp sĩ đã lấy công chúa làm vợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to espouse a cause": tận tâm ủng hộ một sự nghiệp, một mục tiêu.
- He has spent his life espousing the cause of human rights. (Ông ấy đã dành cả đời để ủng hộ sự nghiệp nhân quyền.)
"to espouse a theory": chấp nhận và bảo vệ một học thuyết.
- The scientist espoused a controversial theory about the origin of the universe. (Nhà khoa học ấy ủng hộ một học thuyết gây tranh cãi về nguồn gốc vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Espousal (danh từ): sự tán thành, sự ủng hộ; hoặc (cổ) lễ cưới, hôn lễ.
- His public espousal of the policy surprised many. (Việc ông ấy công khai ủng hộ chính sách đã làm nhiều người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Adopt: chấp nhận, tiếp nhận (một ý tưởng).
- Embrace: đón nhận, ủng hộ.
- Support: ủng hộ.
- Champion: bảo vệ, đấu tranh cho.
- Advocate: ủng hộ, biện hộ cho.
Từ trái nghĩa
- Reject: từ chối, bác bỏ.
- Oppose: phản đối.
- Renounce: từ bỏ, tuyên bố từ bỏ.
ngoại động từ
- lấy làm vợ
- gả (con gái)
- tán thành, theo (một thuyết, một phong trào...)