eutheria

/ju:'θi:əriə/
Học thuật
Thân thiện
eutheria

A dog, a cat, and a whale are all members of Eutheria.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp phụ Thú nhau: Trong phân loại động vật học, "Eutheria" một nhánh hoặc lớp phụ của lớp Thú (Mammalia), bao gồm tất cả các loài thú nhau thai thực sự trong quá trình mang thai. Đây nhóm động vật phổ biến đa dạng nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Humans, dogs, and whales all belong to Eutheria. (Con người, chó cá voi đều thuộc lớp phụ Thú nhau.)
    • The evolutionary success of Eutheria is attributed to the development of the placenta. (Thành công tiến hóa của lớp phụ Thú nhau được cho nhờ vào sự phát triển của nhau thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phân loại khoa học: Thuật ngữ "Eutheria" được sử dụng chính thức trong hệ thống phân loại sinh học để chỉ một nhánh đơn ngành (clade), phân biệt với các nhánh thú khác như Metatheria (thú túi) Prototheria (thú đơn huyệt).
    • The study focused on the genomic differences between Eutheria and Metatheria. (Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt bộ gen giữa lớp phụ Thú nhau lớp phụ Thú túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Eutherian (danh từ/tính từ): (Thuộc về) động vật thuộc lớp phụ Thú nhau.
    • Eutherian mammals give birth to relatively well-developed live young. (Các loài thú thuộc nhóm eutherian sinh con non đã phát triển tương đối đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Placental mammals: Thú nhau thai. (Đây cách gọi thông thường dựa trên đặc điểm, trong khi "Eutheria" tên gọi phân loại học chính thức.)
  • Higher mammals: Thú bậc cao. (Cách gọi không chính thức, đôi khi được dùng để phân biệt với thú túi thú đơn huyệt.)
Lưu ý về các nghĩa khác
  • "Eutheria" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành (danh từ riêng) hầu như chỉ một nghĩa duy nhất trong lĩnh vực phân loại động vật học. không có nghĩa thông thường hay thành ngữ đi kèm.
eutheria

A dog, a cat, and a whale are all members of Eutheria.

danh từ số nhiều
  1. (động vật học) lớp phụ thú nhau

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "eutheria"