eutherian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến phân lớp Thú có nhau (Eutheria): Dùng để mô tả đặc điểm, cấu trúc hoặc nhóm động vật thuộc phân lớp này, còn gọi là Thú có nhau thai thật sự hoặc Thú cao.
- Danh từ:
- Động vật có vú có nhau thai: Chỉ một cá thể hoặc nhóm động vật có vú thuộc phân lớp Eutheria, bao gồm tất cả các loài thú có nhau thai thật sự, ngoại trừ thú đơn huyệt (như thú mỏ vịt) và thú có túi (như kangaroo).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The eutherian reproductive system is more complex than that of marsupials. (Hệ thống sinh sản của thú có nhau phức tạp hơn so với thú có túi.)
- Scientists study eutherian fossils to understand mammalian evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch thú có nhau để hiểu về sự tiến hóa của động vật có vú.)
- Danh từ:
- Humans, dogs, and whales are all eutherians. (Con người, chó và cá voi đều là những động vật thuộc phân lớp thú có nhau.)
- This fossil provides evidence of an early eutherian. (Hóa thạch này cung cấp bằng chứng về một loài thú có nhau thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và phân loại học: Thuật ngữ "eutherian" được dùng chính xác để phân biệt nhóm động vật có vú này với hai nhóm còn lại là Metatheria (thú có túi) và Prototheria (thú đơn huyệt).
- The key characteristic defining eutherians is the presence of a complex placenta. (Đặc điểm then chốt xác định thú có nhau là sự hiện diện của một nhau thai phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Placental mammal (n): Động vật có vú có nhau thai. Đây là cách gọi thông thường và đồng nghĩa với "eutherian" khi dùng như danh từ.
- Placental mammals give birth to relatively well-developed young. (Động vật có vú có nhau thai sinh ra con non tương đối phát triển.)
- Eutheria (n): Tên khoa học của phân lớp Thú có nhau.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Placental mammal, higher mammal (thú cao).
- Tính từ: Placental (có nhau thai), khi dùng để mô tả đặc điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho từ chuyên ngành này.
Adjective
- thuộc, liên quan tới phân lớp Eutheria (phân lớp Thú cao)
Noun
- các loài động vật có vú mà có nhau thai; tất cả các loài động vật có vú trừ động vật đơn huyệt và thú có túi