evangelise

/i'vændʤilaiz/ Cách viết khác : (evangelise) /i'vændʤilaiz/
Học thuật
Thân thiện
evangelise

The missionary traveled to a distant island to evangelise the local community.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Truyền bá Phúc âm cho ai đó: Hành động tích cực chia sẻ thông điệp của Kinh Thánh (đặc biệt Tin Mừng về Chúa Giê-su) với mục đích cải đạo người nghe.
    • Cảm hóa (ai) theo Công giáo/Kitô giáo: Thuyết phục hoặc dẫn dắt ai đó chấp nhận theo đức tin đốc.
  2. Nội động từ:

    • Truyền bá Phúc âm: Hành động tham gia vào việc rao giảng, phổ biến niềm tin tôn giáo đốc một cách nhiệt thành.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The early Christians travelled far to evangelise new communities. (Những tín đồ đốc giáo đầu tiên đã đi xa để truyền bá Phúc âm cho các cộng đồng mới.)
    • He felt a calling to evangelise his friends. (Anh ấy cảm thấy tiếng gọi phải cảm hóa bạn bè mình theo đạo.)
  • Nội động từ:

    • Their mission was to go out and evangelise. (Sứ mệnh của họ đi ra ngoài truyền bá Phúc âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to evangelise about something": Nhiệt thành quảng bá hoặc cổ cho một ý tưởng, sản phẩm hoặc lối sống cụ thể (nghĩa mở rộng, không chỉ tôn giáo).
    • He is always evangelising about the benefits of a plant-based diet. (Anh ấy luôn nhiệt thành quảng bá về lợi ích của chế độ ăn thuần chay.)
Biến thể từ gần giống
  • Evangelism (danh từ): Hành động hoặc quá trình truyền bá Phúc âm; sự nhiệt thành truyền bá một niềm tin hay ý tưởng.

    • His evangelism for the new software won over the entire team. (Sự nhiệt thành quảng bá của anh ấy cho phần mềm mới đã thuyết phục toàn bộ nhóm.)
  • Evangelist (danh từ): Người truyền bá Phúc âm; người nhiệt thành ủng hộ quảng bá cho một điều đó.

    • She is a leading evangelist for renewable energy. ( ấy một người quảng bá hàng đầu cho năng lượng tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Preach (giảng đạo, thuyết giáo): Thường dùng cho việc truyền bá thông điệp tôn giáo một cách công khai.
  • Proselytize (chiêu dụ tín đồ): Nhấn mạnh việc cố gắng thuyết phục người khác cải đạo, đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "evangelise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "evangelise")

evangelise

The missionary traveled to a distant island to evangelise the local community.

ngoại động từ (tôn giáo)
  1. truyền bá Phúc âm cho ai
  2. cảm hoá (ai) theo Công giáo
nội động từ
  1. truyền bá Phúc âm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống