evangelize
The missionary traveled to a distant island to evangelize the local community.
Ngoại động từ:
- Truyền bá Phúc âm, rao giảng Tin Mừnh: Hành động tích cực truyền đạt giáo lý của Kitô giáo, đặc biệt là Phúc âm, cho người khác với mục đích cải đạo họ.
- Cảm hóa, thuyết phục ai đó theo một niềm tin hoặc học thuyết: Nghĩa mở rộng, chỉ việc nhiệt thành truyền bá bất kỳ hệ tư tưởng, nguyên tắc hoặc niềm tin nào với sự nhiệt tâm tương tự như một nhà truyền giáo.
Nội động từ:
- Làm công việc truyền giáo: Hành động tham gia vào việc rao giảng Phúc âm như một hoạt động chính.
Ngoại động từ:
- The missionaries sought to evangelize the remote tribes. (Các nhà truyền giáo tìm cách truyền bá Phúc âm cho các bộ tộc xa xôi.)
- He is always trying to evangelize his colleagues about the benefits of a plant-based diet. (Anh ấy luôn cố gắng thuyết phục đồng nghiệp về lợi ích của chế độ ăn thuần thực vật.)
Nội động từ:
- They traveled to different countries to evangelize. (Họ đã đi đến nhiều quốc gia khác nhau để truyền giáo.)
- "To evangelize for/on behalf of something": Nhiệt thành quảng bá, ủng hộ cho một ý tưởng, sản phẩm hoặc nguyên nhân nào đó.
- As a developer, she evangelizes for the use of open-source software. (Là một nhà phát triển, cô ấy nhiệt thành quảng bá việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở.)
Evangelism (n): Sự truyền giáo, sự nhiệt thành truyền bá một niềm tin.
- His evangelism for environmental protection is well-known. (Lòng nhiệt thành truyền bá của anh ấy cho việc bảo vệ môi trường rất nổi tiếng.)
Evangelical (adj): (Thuộc về) Phúc âm, nhiệt thành truyền giáo; cũng có thể chỉ một nhánh của Tin Lành.
- The church has an evangelical mission. (Nhà thờ có một sứ mệnh truyền giáo.)
Evangelist (n): Nhà truyền giáo; người nhiệt thành quảng bá một ý tưởng.
- He is a famous tech evangelist for the company. (Anh ấy là một nhà quảng bá công nghệ nổi tiếng của công ty.)
- Proselytize: Vận động, cải đạo người khác sang tôn giáo hoặc niềm tin của mình.
- Preach: Giảng đạo, thuyết giảng.
- Propagate: Truyền bá, phổ biến (học thuyết, tín ngưỡng).
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa riêng biệt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc với cấu trúc "evangelize to someone" hoặc "evangelize about something").
(Không có thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng từ "evangelize" một cách cố định.)
The missionary traveled to a distant island to evangelize the local community.
- truyền bá Phúc âm cho ai
- cảm hoá (ai) theo Công giáo
- truyền bá Phúc âm