eventuality
/i,ventju'æliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự việc có thể xảy ra; tình huống có thể xảy ra: Một sự kiện hoặc kết quả có khả năng xảy ra trong tương lai, thường được cân nhắc khi lập kế hoạch hoặc dự phòng.
- Kết quả có thể xảy ra: Một hậu quả hoặc tình trạng tiềm tàng có thể phát sinh từ một chuỗi sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We must prepare for every eventuality. (Chúng ta phải chuẩn bị cho mọi tình huống có thể xảy ra.)
- The insurance policy covers various eventualities, including natural disasters. (Chính sách bảo hiểm bao trùm nhiều sự việc có thể xảy ra, bao gồm cả thiên tai.)
- In planning the trip, they considered the eventuality of bad weather. (Khi lên kế hoạch cho chuyến đi, họ đã cân nhắc đến khả năng thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to provide for every eventuality": chuẩn bị đối phó với mọi khả năng có thể xảy ra.
- A good project manager tries to provide for every eventuality. (Một người quản lý dự án giỏi cố gắng chuẩn bị cho mọi tình huống có thể xảy ra.)
"in the eventuality of/that...": trong trường hợp có thể xảy ra rằng...
- In the eventuality of a power outage, the backup generator will start automatically. (Trong trường hợp mất điện, máy phát điện dự phòng sẽ tự động khởi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Eventual (tính từ): cuối cùng, xảy ra như một kết quả.
- His eventual success was the result of hard work. (Thành công cuối cùng của anh ấy là kết quả của sự chăm chỉ.)
- Eventually (trạng từ): cuối cùng, rốt cuộc.
- She will eventually understand the truth. (Rốt cuộc cô ấy sẽ hiểu ra sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Possibility: khả năng, điều có thể xảy ra.
- Contingency: tình huống bất ngờ, khả năng dự phòng (thường nhấn mạnh hơn đến sự không chắc chắn và nhu cầu lập kế hoạch).
- Outcome: kết quả, hậu quả.
Thành ngữ liên quan
- Plan for all eventualities: Lên kế hoạch cho tất cả các tình huống có thể.
- A wise leader always plans for all eventualities. (Một nhà lãnh đạo khôn ngoan luôn lên kế hoạch cho mọi tình huống có thể.)
danh từ
- sự việc có thể xảy ra; kết quả có thể xảy ra, tình huống có thể xảy ra
- to be ready for any eventualitiesphải sẵn sàng trước mọi tình huống có thể xảy ra