contingence
Học thuậtThân thiện
A scientist carefully considers every possible contingence in the experiment plan.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên: Trạng thái hoặc sự kiện xảy ra do may rủi, không có kế hoạch trước hoặc không chắc chắn.
- Khả năng xảy ra, sự kiện có thể xảy ra: Một sự việc có thể xảy ra trong tương lai nhưng không chắc chắn, thường phụ thuộc vào các điều kiện khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The success of the mission depended on many contingences beyond our control. (Thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào nhiều sự tình cờ nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi.)
- We must prepare for every possible contingence. (Chúng ta phải chuẩn bị cho mọi khả năng có thể xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A matter of contingence": Một vấn đề của sự ngẫu nhiên.
- Meeting her again after all these years was a pure matter of contingence. (Gặp lại cô ấy sau ngần ấy năm hoàn toàn là một sự ngẫu nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Contingency (n): (Từ đồng nghĩa gần nhất) Sự kiện có thể xảy ra; tình huống dự phòng.
- We have a contingency plan in case of bad weather. (Chúng tôi có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp thời tiết xấu.)
- Contingent (adj): Phụ thuộc vào điều kiện; tùy tình hình.
- Our arrival is contingent on the flight schedule. (Việc chúng tôi đến phụ thuộc vào lịch trình chuyến bay.)
Từ đồng nghĩa
- Chance: Cơ hội, sự tình cờ.
- Fortuity: Sự ngẫu nhiên, sự tình cờ.
- Possibility: Khả năng.
Từ trái nghĩa
- Certainty: Sự chắc chắn.
- Inevitability: Sự tất yếu, không thể tránh khỏi.
- Necessity: Sự cần thiết, sự tất yếu.
A scientist carefully considers every possible contingence in the experiment plan.
Noun
- xem contingency