contingency
/kən'tindʤənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngẫu nhiên, sự tình cờ; việc bất ngờ: Chỉ một sự kiện có thể xảy ra trong tương lai nhưng không chắc chắn, thường là một sự kiện không mong muốn hoặc khẩn cấp.
- Tình huống phụ thuộc: Trạng thái của một sự việc phụ thuộc vào một sự việc khác chưa chắc chắn xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We have a contingency plan in case the main speaker cannot attend. (Chúng tôi có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp diễn giả chính không thể tham dự.)
- The project budget includes funds for contingencies. (Ngân sách dự án bao gồm quỹ cho các khoản chi phí phát sinh bất ngờ.)
- The success of the mission is a contingency on the weather conditions. (Thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"contingency plan": kế hoạch dự phòng, kế hoạch ứng phó với các tình huống bất ngờ.
- Every company should have a contingency plan for power outages. (Mọi công ty nên có một kế hoạch dự phòng cho tình trạng mất điện.)
"contingency fund": quỹ dự phòng, quỹ dành cho các chi phí phát sinh ngoài dự kiến.
- It's wise to set aside a contingency fund when traveling. (Việc dành riêng một quỹ dự phòng khi đi du lịch là khôn ngoan.)
"contingency fee": hình thức thù lao cho luật sư dựa trên kết quả vụ kiện (chỉ trả tiền nếu thắng kiện).
- The lawyer agreed to take the case on a contingency fee basis. (Luật sư đồng ý nhận vụ kiện theo hình thức thù lao dựa trên kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Contingent (adj): có điều kiện, tùy thuộc vào.
- Our attendance is contingent on the weather. (Sự có mặt của chúng tôi tùy thuộc vào thời tiết.)
- Contingent (n): nhóm người được cử đi (thường là một phần của đoàn đại biểu hoặc lực lượng).
- A contingent of soldiers was sent to aid the relief effort. (Một nhóm binh sĩ đã được cử đi hỗ trợ nỗ lực cứu trợ.)
Từ đồng nghĩa
- Possibility: khả năng, điều có thể xảy ra.
- Eventuality: tình huống có thể xảy ra (thường chỉ sự kiện trong tương lai).
- Emergency: tình trạng khẩn cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "contingency")
Thành ngữ liên quan
- "To be prepared for all contingencies": Chuẩn bị sẵn sàng cho mọi tình huống bất ngờ.
- A good leader is prepared for all contingencies. (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn chuẩn bị sẵn sàng cho mọi tình huống bất ngờ.)
danh từ
- sự ngẫu nhiên, sự tình cờ; việc bất ngờ
- should a contingency arise; in case of a contingencytrong trường hợp bất ngờ; nếu xảy ra việc bất ngờ
- prepared for all contingencieschuẩn bị phòng mọi việc bất ngờ; chuẩn bị phòng mọi việc bất trắc
- a contingency plankế hoạch để đối phó với những sự bất ngờ
- món chi tiêu bất ngờ