ever-present

Học thuật
Thân thiện
ever-present

The ever-present hum of the refrigerator filled the quiet kitchen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Luôn luôn có mặt, luôn hiện diện: Mô tả một người, vật, hoặc yếu tố luôn tồn tại hoặc xuất hiệnmột nơi nào đó, không vắng mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Security guards are an ever-present feature at the bank. (Nhân viên bảo vệ một đặc điểm luôn hiện diệnngân hàng.)
    • The fear of failure was an ever-present feeling during the competition. (Nỗi sợ thất bại một cảm giác luôn có mặt trong suốt cuộc thi.)
    • In the digital age, smartphones are ever-present. (Trong thời đại kỹ thuật số, điện thoại thông minh luôn hiện diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an ever-present threat": một mối đe dọa thường trực.

    • Pollution is an ever-present threat to public health in big cities. (Ô nhiễm một mối đe dọa thường trực đối với sức khỏe cộng đồngcác thành phố lớn.)
  • "ever-present danger": sự nguy hiểm luôn tồn tại.

    • For soldiers in a war zone, danger is ever-present. (Đối với những người lính trong vùng chiến sự, sự nguy hiểm luôn tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Permanent (adj): thường trực, vĩnh viễn (nhấn mạnh tính lâu dài, cố định).
  • Constant (adj): liên tục, không ngừng (nhấn mạnh tính liên tục, không gián đoạn).
  • Ubiquitous (adj): có mặtkhắp mọi nơi (từ học thuật hơn, nhấn mạnh sự hiện diện phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Always present: luôn có mặt.
  • Perpetual: liên tục, vĩnh viễn.
  • Unceasing: không ngừng, không dứt.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp từ "ever-present".

ever-present

The ever-present hum of the refrigerator filled the quiet kitchen.

Adjective
  1. luôn luôn có mặt, luôn hiện diện

Từ tương tự