ever-present
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Luôn luôn có mặt, luôn hiện diện: Mô tả một người, vật, hoặc yếu tố luôn tồn tại hoặc xuất hiện ở một nơi nào đó, không vắng mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Security guards are an ever-present feature at the bank. (Nhân viên bảo vệ là một đặc điểm luôn hiện diện ở ngân hàng.)
- The fear of failure was an ever-present feeling during the competition. (Nỗi sợ thất bại là một cảm giác luôn có mặt trong suốt cuộc thi.)
- In the digital age, smartphones are ever-present. (Trong thời đại kỹ thuật số, điện thoại thông minh luôn hiện diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an ever-present threat": một mối đe dọa thường trực.
- Pollution is an ever-present threat to public health in big cities. (Ô nhiễm là một mối đe dọa thường trực đối với sức khỏe cộng đồng ở các thành phố lớn.)
"ever-present danger": sự nguy hiểm luôn tồn tại.
- For soldiers in a war zone, danger is ever-present. (Đối với những người lính trong vùng chiến sự, sự nguy hiểm luôn tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Permanent (adj): thường trực, vĩnh viễn (nhấn mạnh tính lâu dài, cố định).
- Constant (adj): liên tục, không ngừng (nhấn mạnh tính liên tục, không gián đoạn).
- Ubiquitous (adj): có mặt ở khắp mọi nơi (từ học thuật hơn, nhấn mạnh sự hiện diện phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Always present: luôn có mặt.
- Perpetual: liên tục, vĩnh viễn.
- Unceasing: không ngừng, không dứt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp từ "ever-present".
Adjective
- luôn luôn có mặt, luôn hiện diện