everyman

/'evrimæn/
Học thuật
Thân thiện
everyman

An everyman can be seen riding the subway to work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bình thường, người thường dân: Một nhân vật hư cấu hoặc một khái niệm đại diện cho con người bình thường, với những đức tính, khuyết điểm, hy vọng nỗi sợ hãi phổ biến bất kỳ ai cũng có thể đồng cảm. Từ này thường được viết hoa (Everyman) khi dùng làm tên riêng cho một nhân vật cụ thể.
    • Hình mẫu đại chúng: Một người được coi tiêu biểu cho phần lớn xã hội, không địa vị đặc biệt hay phẩm chất phi thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The politician tried to present himself as an everyman who understood the struggles of ordinary people. (Chính trị gia đó cố gắng thể hiện mình như một người bình thường, người hiểu được những khó khăn của người dân thường.)
    • In the story, the hero is not a king but an everyman who finds courage within himself. (Trong câu chuyện, người anh hùng không phải một vị vua một người bình thường tìm thấy lòng dũng cảm trong chính mình.)
    • The film's protagonist is an Everyman caught in extraordinary circumstances. (Nhân vật chính của bộ phim một Người Bình Thường bị cuốn vào những hoàn cảnh phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An everyman's journey": Hành trình của một con người bình thường, thường ám chỉ một trải nghiệm phổ quát nhiều người có thể trải qua.

    • The book describes an everyman's journey through grief and recovery. (Cuốn sách mô tả hành trình của một người bình thường trải qua nỗi đau buồn sự hồi phục.)
  • As a proper noun (Everyman): Khi viết hoa, thường đề cập đến nhân vật chính trong vở kịch đạo đức thời Trung Cổ "Everyman", hoặc được dùng như một cái tên cho nhân vật đại diện.

    • The medieval play "Everyman" is an allegory about life and death. (Vở kịch thời Trung Cổ "Everyman" một câu chuyện ngụ ngôn về sự sống cái chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Everywoman (n): Nữ giới phiên bản của "everyman", chỉ người phụ nữ bình thường, đại diện.

    • The magazine aims to speak to the everywoman. (Tạp chí hướng đến đối tượng người phụ nữ bình thường.)
  • Common man (n): Người đàn ông bình thường, người dân thường (nghĩa tương tự).

  • Average Joe (n): Anh chàng bình thường (thành ngữ, nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • The common person: Con người bình thường.
  • The average person: Người trung bình, người bình thường.
  • John Doe (trong ngữ cảnh pháp hoặc chung chung): Người vô danh, đại diện cho một cá nhân bình thường.
Từ trái nghĩa
  • Elite: Tinh hoa, giới tinh anh.
  • Celebrity: Người nổi tiếng.
  • Extraordinary person: Người phi thường.
everyman

An everyman can be seen riding the subway to work.

danh từ
  1. người thường dân

Từ gần giống