overman
/'ouvəmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có quyền lực cao hơn cả; người lãnh đạo: Một người có địa vị, quyền lực hoặc khả năng vượt trội so với những người khác, thường là người chỉ huy hoặc dẫn dắt.
- Trọng tài: Người điều khiển một trận đấu, đặc biệt trong các môn thể thao như đấu vật hoặc quyền Anh, để đảm bảo luật lệ được tuân thủ.
- Người đốc công, người cai thợ: Người giám sát công nhân, đặc biệt trong các công trường xây dựng hoặc hầm mỏ.
- Siêu nhân: Một khái niệm triết học, đặc biệt gắn liền với triết gia Friedrich Nietzsche, chỉ một kiểu người lý tưởng vượt lên trên những giá trị đạo đức thông thường, tự tạo ra giá trị cho chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was appointed as the overman of the entire construction project. (Ông ấy được bổ nhiệm làm người đốc công của toàn bộ dự án xây dựng.)
- The overman stopped the boxing match when one fighter was injured. (Trọng tài đã dừng trận đấu quyền Anh khi một võ sĩ bị thương.)
- Nietzsche's concept of the overman challenges traditional morality. (Khái niệm siêu nhân của Nietzsche thách thức đạo đức truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Übermensch": Đây là thuật ngữ tiếng Đức gốc mà Nietzsche sử dụng, thường được dịch sang tiếng Anh là "overman" hoặc "superman". Nó mô tả một cá nhân đã vượt qua được tình trạng hiện tại của con người để đạt đến một tầm cao mới về tinh thần và sáng tạo giá trị.
- The philosopher wrote extensively about the path to becoming the Übermensch. (Nhà triết học đã viết rất nhiều về con đường để trở thành siêu nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Overseer (n): Người giám sát, người cai quản. (Từ gần nghĩa với nghĩa "người đốc công").
- The overseer made sure the workers followed the safety rules. (Người giám sát đảm bảo công nhân tuân thủ các quy tắc an toàn.)
- Supervisor (n): Người giám sát, người quản lý. (Từ gần nghĩa với nghĩa "người lãnh đạo" hoặc "người cai thợ").
- Referee (n): Trọng tài. (Từ gần nghĩa với nghĩa "trọng tài" trong thể thao).
Từ đồng nghĩa
- Foreman: Tổ trưởng, đốc công.
- Superintendent: Người giám sát, quản đốc.
- Umpire: Trọng tài (trong một số môn thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "overman" chủ yếu được dùng như một danh từ và không có các cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "overman" một cách trực tiếp.)
danh từ
- người có quyền lực cao hơn cả; người lânh đạo
- trọng tài
- người đốc công, người cai thợ
- siêu nhân