evidentiary

Adjective
  1. dùng làm bằng chứng, hay dựa trên bằng chứng
  2. liên quan tới, hay tạo thành chứng cớ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

evidentiary
The detective carefully examined the evidentiary photograph under the bright light.