evirate
/'i:vireit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Thiến, hoạn: Hành động cắt bỏ tinh hoàn của một người đàn ông hoặc con đực của động vật.
- (Nghĩa bóng) Làm suy yếu, tước bỏ sức mạnh hoặc tính nam tính: Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên yếu đuối, mất đi sự mạnh mẽ, quyết đoán hoặc đặc tính vốn có.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa đen):
- In ancient times, some male singers were evirated to preserve their high-pitched voices. (Thời xưa, một số ca sĩ nam bị thiến để giữ giọng cao.)
- Động từ (Nghĩa bóng):
- The strict censorship laws evirated the original message of the artist's work. (Luật kiểm duyệt khắt khe đã làm suy yếu thông điệp nguyên bản trong tác phẩm của nghệ sĩ.)
- Constant criticism can evirate a person's confidence. (Những lời chỉ trích liên tục có thể tước đoạt sự tự tin của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc phân tích phê bình: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, văn học hoặc phân tích xã hội để chỉ việc làm mất đi sức mạnh, sự sống động hoặc bản chất cốt lõi của một thứ gì đó.
- The commercial adaptation evirated the novel's political edge. (Bản chuyển thể thương mại đã làm mất đi tính chính trị sắc bén của cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Eviration (danh từ): Hành động thiến hoạn; sự làm suy yếu, tước bỏ tính nam tính/sức mạnh.
- The eviration of the text made it acceptable to the authorities but dull to readers. (Việc làm suy yếu văn bản khiến nó được chấp nhận bởi nhà chức trách nhưng lại nhàm chán với độc giả.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Castrate, geld, neuter (thiến, hoạn).
- Nghĩa bóng: Emasculate, weaken, debilitate, undermine (làm suy yếu, làm mất sức mạnh, làm yếu đi).
Lưu ý
- Mức độ phổ biến: "Evirate" là một từ tương đối hiếm gặp và mang tính học thuật cao. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "castrate" cho nghĩa đen và "emasculate" hoặc "weaken" cho nghĩa bóng.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái rất mạnh và thường tiêu cực, đặc biệt khi dùng với nghĩa bóng. Nó ám chỉ một sự tước đoạt triệt để và có chủ ý.
ngoại động từ
- thiến, hoạn
- (nghĩa bóng) làm mất tính chất tu mi nam tử, làm mất tính chất đàn ông