ex gratia

Học thuật
Thân thiện
ex gratia

The company made an ex gratia payment to the employee.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lòng hảo tâm, xuất phát từ thiện ý: Một hành động hoặc khoản thanh toán được thực hiện do lòng tốt, không phải nghĩa vụ pháp hay sự bắt buộc nào.
    • Không bị bắt buộc, tự nguyện: Được thực hiện không sự ép buộc từ luật pháp hoặc hợp đồng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company made an ex gratia payment to the affected residents. (Công ty đã thực hiện một khoản chi trả lòng hảo tâm cho các cư dân bị ảnh hưởng.)
    • The compensation was offered on an ex gratia basis, not as an admission of liability. (Khoản bồi thường được đưa ra trên cơ sở tự nguyện, không phải sự thừa nhận trách nhiệm pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ex gratia payment": Khoản thanh toán tự nguyện, thường được một tổ chức hoặc cá nhân đưa ra để giải quyết một vấn đề hoặc thể hiện thiện chí, không thừa nhận bất kỳ nghĩa vụ pháp nào.
    • The government provided ex gratia payments to the victims of the natural disaster. (Chính phủ đã cung cấp các khoản thanh toán tự nguyện cho các nạn nhân của thảm họa thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Goodwill payment (n): Khoản thanh toán thể hiện thiện chí, tương tự "ex gratia payment".
  • Voluntary payment (n): Khoản thanh toán tự nguyện.
Từ đồng nghĩa
  • Voluntary: tự nguyện.
  • Discretionary: tùy ý, tùy quyết định (thường dựa trên sự cân nhắc).
  • As a favour: như một ân huệ.
Từ trái nghĩa
  • Compulsory: bắt buộc.
  • Obligatory: tính nghĩa vụ, bắt buộc.
  • Mandatory: bắt buộc theo luật/quy định.
Lưu ý sử dụng
  • "Ex gratia" một thuật ngữ nguồn gốc Latin, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, pháp , hành chính hoặc kinh doanh để chỉ các hành động tự nguyện.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ như "payment" (khoản thanh toán), "offer" (lời đề nghị), hoặc "basis" (cơ sở).
ex gratia

The company made an ex gratia payment to the employee.

Adjective
  1. lòng hảo tâm; không bị bắt buộc, ép buộc

Từ tương tự