optional

/'ɔpʃənl/
Học thuật
Thân thiện
optional

The extra toppings are optional when ordering a pizza.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuỳ ý, không bắt buộc: Chỉ một thứ đó có thể được lựa chọn hoặc bỏ qua, không phải yêu cầu bắt buộc.
    • Để cho chọn: sẵn để lựa chọn theo ý muốn cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Attendance at the workshop is optional. (Việc tham dự buổi hội thảo tuỳ ý.)
    • The car comes with several optional extras, like a sunroof. (Chiếc xe đi kèm với một số tính năng bổ sung tuỳ chọn, như cửa nóc trời.)
    • Wearing a tie is optional for this event. (Việc đeo cà vạt không bắt buộc cho sự kiện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be purely optional": hoàn toàn tuỳ ý, không chút bắt buộc nào.

    • Adding your photo to the profile is purely optional. (Việc thêm ảnh của bạn vào hồ sơ hoàn toàn tuỳ ý.)
  • "to make something optional": làm cho cái đó trở thành tuỳ chọn.

    • The company decided to make the training course optional. (Công ty quyết định biến khoá đào tạo thành tuỳ chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Option (danh từ): sự lựa chọn, quyền lựa chọn.

    • You have the option to pay monthly. (Bạn lựa chọn thanh toán hàng tháng.)
  • Optionally (trạng từ): một cách tuỳ ý, không bắt buộc.

    • This feature can be optionally installed. (Tính năng này có thể được cài đặt một cách tuỳ ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Voluntary: tự nguyện.
  • Elective: được chọn (thường dùng cho môn học).
  • Discretionary: tuỳ theo quyết định (cá nhân).
Từ trái nghĩa
  • Compulsory: bắt buộc.
  • Mandatory: bắt buộc, tính mệnh lệnh.
  • Required: được yêu cầu, cần thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'optional' đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'optional'.)

optional

The extra toppings are optional when ordering a pizza.

tính từ
  1. tuỳ ý, không bắt buộc
  2. để cho chọn

Từ trái nghĩa