ex-libris

/eks'laibris/
Học thuật
Thân thiện
ex-libris

A small ex-libris is pasted inside the front cover of the book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu sở hữu sách, nhãn sở hữu sách: Một nhãn dán, con dấu hoặc hình vẽ trang trí thường được dán hoặc in bên trong bìa trước của một cuốn sách để cho biết chủ sở hữu của . Từ này nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa "từ những cuốn sách của...".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique book had a beautiful, hand-painted ex-libris on the first page. (Cuốn sách cổ một dấu sở hữu sách được vẽ tay rất đẹptrang đầu tiên.)
    • He designed a personalized ex-libris featuring his family crest for his book collection. (Anh ấy đã thiết kế một nhãn sở hữu sách cá nhân huy hiệu gia đình cho bộ sưu tập sách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ex-libris thường được các nhà sưu tập sách, thư viện hoặc cá nhân yêu sách sử dụng như một dấu ấn cá nhân trang trí.
    • Many famous artists, such as Albrecht Dürer, have created exquisite ex-libris designs. (Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng, như Albrecht Dürer, đã tạo ra những thiết kế ex-libris tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bookplate (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, cũng có nghĩa nhãn sở hữu sách.
    • She ordered custom bookplates to label all her novels. ( ấy đặt làm những nhãn sở hữu sách tùy chỉnh để dán lên tất cả tiểu thuyết của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bookplate: Nhãn sở hữu sách.
  • Ownership label: Nhãn thể hiện quyền sở hữu.
ex-libris

A small ex-libris is pasted inside the front cover of the book.

danh từ
  1. dấu sở hữu (trên sách)

Từ chứa "ex-libris"