ex-libris
/eks'laibris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dấu sở hữu (trên sách): Một nhãn dán, con dấu hoặc hình vẽ trang trí thường được dán hoặc in bên trong bìa trước của một cuốn sách để cho biết chủ sở hữu của nó. Từ này xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là "từ trong số sách của...".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce vieux livre porte un magnifique ex-libris gravé. (Cuốn sách cũ này có một dấu sở hữu được khắc tuyệt đẹp.)
- Il a conçu un ex-libris personnel pour sa bibliothèque. (Anh ấy đã thiết kế một dấu sở hữu cá nhân cho thư viện của mình.)
- La collectionneur recherche des livres avec des ex-libris anciens. (Nhà sưu tập đang tìm kiếm những cuốn sách có dấu sở hữu cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ex-libris armorié: Dấu sở hữu có hình huy hiệu hoặc phù hiệu gia đình, thường thấy trong các thư viện quý tộc xưa.
- L'ex-libris armorié indiquait le rang social du propriétaire. (Dấu sở hữu có huy hiệu cho biết địa vị xã hội của chủ nhân.)
- Ex-libris artistique: Dấu sở hữu được coi như một tác phẩm nghệ thuật nhỏ, thường do các họa sĩ hoặc nghệ nhân khắc gỗ, khắc đồng thiết kế.
- Certains ex-libris artistiques sont très recherchés par les bibliophiles. (Một số dấu sở hữu nghệ thuật được các nhà sưu tập sách rất săn lùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ex-libriste (danh từ): Người sưu tập hoặc người thiết kế các .
- Un ex-libriste passionné. (Một người đam mê sưu tập dấu sở hữu sách.)
Từ đồng nghĩa
- Marque de propriété (dans un livre): Dấu hiệu sở hữu (trong sách).
- Étiquette de bibliothèque: Nhãn thư viện (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính trang trí cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
danh từ giống đực
- dấu sở hữu (trên sách)