ex-voto

/eks'voutou/
Học thuật
Thân thiện
ex-voto

A worshipper places an ex-voto in the chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tôn giáo):

    • Vật cúng, vật lễ (để cầu nguyện, để thề nguyền): Một vật thể (như bức tranh, tượng nhỏ, tấm bảng) được dâng cúng tại một nơi thờ tự như một lời cảm tạ, cầu xin hoặc để thực hiện một lời thề nguyện.
  2. Phó từ (Tôn giáo):

    • Để cầu nguyện, để thề nguyền: Theo một lời thề hoặc lời nguyện cầu; được thực hiện để hoàn thành một lời hứa với thần linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The small silver heart was an ex-voto left by a grateful pilgrim. (Trái tim nhỏ bằng bạc một vật cúng do một người hành hương biết ơn để lại.)
    • The walls of the chapel were covered with ex-votos offered for answered prayers. (Các bức tường của nhà nguyện được phủ kín bởi những vật lễ được dâng lên những lời cầu nguyện đã được đáp lại.)
  • Phó từ:

    • He painted the portrait ex-voto after surviving the storm. (Ông ấy vẽ bức chân dung để thực hiện lời nguyện sau khi sống sót qua cơn bão.) (Cách dùng này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ex-voto offering: Lễ vật dâng cúng theo lời nguyện.

    • The ex-voto offering was a symbol of her devotion. (Lễ vật dâng cúng theo lời nguyện biểu tượng cho lòng sùng kính của .)
  • Ex-voto tablet: Tấm bảng ghi lời nguyện hoặc cảm tạ.

    • Archaeologists discovered ancient ex-voto tablets at the temple site. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những tấm bảng ghi lời nguyện cổ đại tại địa điểm ngôi đền.)
Biến thể từ gần giống
  • Votive offering (n): Lễ vật dâng cúng (từ đồng nghĩa gần nhất, phổ biến hơn trong tiếng Anh).

    • The candles were votive offerings. (Những ngọn nến những lễ vật dâng cúng.)
  • Offering (n): Vật cúng, lễ vật (nghĩa rộng hơn).

  • Pilgrimage token (n): Vật kỷ niệm chuyến hành hương (có thể chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Votive gift: Quà tặng dâng cúng.
  • Thank offering: Lễ vật tạ ơn.
  • Dedication: Vật được hiến dâng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "ex-voto").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "ex-voto").

Lưu ý

Từ "ex-voto" nguồn gốc từ tiếng Latinh (ex voto nghĩa "theo lời thề nguyện"). Trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu được dùng như một danh từ chuyên ngành trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử nghệ thuật hoặc nhân chủng học. Cách dùng như phó từ rất hiếm gặp.

ex-voto

A worshipper places an ex-voto in the chapel.

phó từ
  1. (tôn giáo) để cầu nguyện, để thề nguyền
danh từ
  1. (tôn giáo) vật cúng, vật lễ (để cầu nguyện, để thề nguyền)