ex-voto
/eks'voutou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Thẻ nguyện; thẻ tạ ơn, vật tạ ơn: Một vật thể (thường là một tấm bảng nhỏ, một bức tượng, một bức tranh, hoặc một đồ vật cá nhân) được dâng lên tại một nơi thờ tự (như nhà thờ, đền, miếu) để thực hiện một lời hứa (votive) hoặc để bày tỏ lòng biết ơn vì một ân huệ đã nhận được, chẳng hạn như sự chữa lành hay sự an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'église est décorée de nombreux ex-voto. (Nhà thờ được trang trí bằng nhiều thẻ tạ ơn.)
- Il a accroché un ex-voto en remerciement pour sa guérison. (Ông ấy đã treo một vật tạ ơn để cảm tạ vì đã được chữa lành.)
- Les ex-voto marins représentent souvent des bateaux. (Các vật tạ ơn về biển thường mô tả những con thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Offrir un ex-voto": Dâng tặng một vật tạ ơn.
- Elle a offert un ex-voto à la chapelle. (Bà ấy đã dâng tặng một vật tạ ơn tại nhà nguyện.)
"Ex-voto peint": Vật tạ ơn có hình vẽ (thường mô tả sự kiện hoặc ân huệ).
- On peut voir un ex-voto peint du XVIIe siècle. (Người ta có thể thấy một vật tạ ơn có hình vẽ từ thế kỷ 17.)
Biến thể và từ gần giống
- Vœu (danh từ giống đực): Lời nguyện, lời hứa. (Đây là khái niệm dẫn đến việc dâng ex-voto).
- Offrande (danh từ giống cái): Vật dâng cúng, lễ vật. (Một từ rộng hơn, bao gồm cả ex-voto).
- Tableau votif (danh từ giống đực): Bức tranh tạ ơn. (Một loại ex-voto cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Tableau de remerciement: Bức tranh/biểu ngữ cảm tạ.
- Offrande votive: Lễ vật dâng theo lời nguyện.
Thành ngữ liên quan
- Faire un vœu et accrocher un ex-voto: Hứa nguyện và treo một vật tạ ơn. (Diễn tả toàn bộ hành động từ lời hứa đến việc thực hiện lời hứa bằng vật chất).
- Après le naufrage, il a fait un vœu et accroché un ex-voto. (Sau vụ đắm tàu, ông ta đã hứa nguyện và treo một vật tạ ơn.)
danh từ giống đực (không đổi)
- thẻ nguyện; thẻ tạ ơn, vật tạ ơn