exacerber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm trầm trọng thêm, làm cho kịch phát thêm: Hành động khiến một tình trạng tiêu cực (như bệnh tật, đau đớn, cảm xúc, xung đột) trở nên tồi tệ hơn, dữ dội hơn hoặc gay gắt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • (Ô nhiễm không khí có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề về hô hấp.)
  • (Những lời bình luận của anh ta đã làm tăng thêm sự tức giận của đám đông.)
  • (Căng thẳng có thể làm cho kịch phát các triệu chứng của căn bệnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exacerber les tensions": làm trầm trọng thêm những căng thẳng.
    • Cette décision risque d'exacerber les tensions diplomatiques. (Quyết định này nguy làm trầm trọng thêm những căng thẳng ngoại giao.)
  • "exacerber un conflit": làm cho một cuộc xung đột thêm gay gắt.
    • L'introduction de nouvelles forces a exacerbé le conflit. (Việc đưa thêm lực lượng mới vào đã làm cho cuộc xung đột thêm gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Exacerbation (danh từ giống cái): sự làm trầm trọng thêm, sự kịch phát.
    • On observe une exacerbation des symptômes. (Người ta quan sát thấy một sự kịch phát của các triệu chứng.)
  • Aggraver (ngoại động từ): làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm (nghĩa gần, thường dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn).
  • Intensifier (ngoại động từ): tăng cường, làm mạnh thêm (có thể dùng cho cả điều tích cực tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Aggraver: làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm.
  • Empirer: làm cho xấu đi, tồi tệ hơn.
  • Aviver: làm bùng lên, khơi dậy mạnh mẽ (thường dùng cho cảm xúc, ngọn lửa).
Từ trái nghĩa
  • Apaiser: làm dịu đi, xoa dịu.
  • Atténuer: làm giảm nhẹ, làm bớt đi.
  • Calmer: làm cho yên tĩnh, làm nguôi đi.
  • Soulager: làm giảm đau, làm nhẹ bớt (nỗi đau, gánh nặng).
ngoại động từ
  1. làm cho kịch phát (cơn đau...); làm tăng gay gắt (cơn giận...)

Từ trái nghĩa