calmer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm dịu, làm giảm bớt: Làm cho một cảm giác khó chịu, một trạng thái căng thẳng hoặc một hiện tượng mạnh mẽ trở nên nhẹ nhàng, yếu đi.
    • Làm cho bình tĩnh, làm yên: Làm cho một người hoặc một tình huống hỗn loạn trở nên yên lặng, trật tự không còn kích động.
    • (Kỹ thuật) Làm dịu sôi: Trong luyện kim, chỉ hành động làm cho kim loại nóng chảy (như thép) ngừng sôi sục.
  2. Nội động từ (Hàng hải):

    • Trở nên yên lặng, lặng gió: Dùng để miêu tả biển hoặc gió trở nên yên lặng, không còn sóng to hoặc gió mạnh. (Cách dùng này giống với động từ "calmir").
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Cette musique douce a réussi à calmer mon anxiété. (Bản nhạc nhẹ nhàng này đã thành công trong việc làm dịu nỗi lo âu của tôi.)
    • Le professeur a essayé de calmer les élèves excités. (Giáo viên đã cố gắng làm cho các học sinh náo động bình tĩnh lại.)
    • Il faut calmer la mer de métal en fusion. (Cần phải làm dịu cơn sôi của biển kim loại nóng chảy.)
  • Nội động từ:

    • Attendons que le vent calme pour pouvoir repartir. (Hãy chờ cho đến khi gió lặng đi để có thể khởi hành lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se calmer" (Đại động từ): Tự trấn tĩnh, tự bình tĩnh lại.

    • Respire profondément pour te calmer. (Hãy hít thở sâu để tự bình tĩnh lại.)
    • La situation politique commence à se calmer. (Tình hình chính trị bắt đầu dịu đi.)
  • "Calmer le jeu" (Thành ngữ): Làm dịu tình hình, giảm căng thẳng trong một cuộc tranh cãi hoặc xung đột.

    • Le médiateur est intervenu pour calmer le jeu entre les deux parties. (Người hòa giải đã can thiệp để làm dịu tình hình giữa hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Calme (tính từ): yên tĩnh, bình tĩnh, êm đềm.

    • une mer calme (một biển yên lặng)
    • une personne calme (một người bình tĩnh)
  • Calmement (trạng từ): một cách bình tĩnh, một cách điềm tĩnh.

    • Il a répondu calmement à la critique. (Anh ấy đã trả lời lời chỉ trích một cách bình tĩnh.)
  • Calmir (nội động từ, hàng hải): lặng gió, yên biển. (Đâymột biến thể chuyên ngành của "calmer").

    • La tempête calmit enfin. (Cơn bão cuối cùng cũng dịu đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Apaiser: làm dịu, làm nguôi (thường dùng cho cảm xúc, nỗi đau).
  • Tranquilliser: làm cho yên tâm, trấn an.
  • Adoucir: làm cho nhẹ đi, dịu đi (thường dùng cho cảm giác, âm thanh).
Từ trái nghĩa
  • Agiter: làm náo động, kích động.
  • Exciter: kích thích, làm phấn khích.
  • Enflammer: làm bùng lên, kích động (cảm xúc, tình huống).
ngoại động từ
  1. làm dịu
    • Calmer la douleur
      làm dịu đau
  2. làm cho bình tĩnh, làm yên
  3. (kỹ thuật) làm dịu sôi (khi luyện thép)
nội động từ
  1. (hàng hải) như calmir