calmer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm dịu, làm giảm bớt: Làm cho một cảm giác khó chịu, một trạng thái căng thẳng hoặc một hiện tượng mạnh mẽ trở nên nhẹ nhàng, yếu đi.
- Làm cho bình tĩnh, làm yên: Làm cho một người hoặc một tình huống hỗn loạn trở nên yên lặng, trật tự và không còn kích động.
- (Kỹ thuật) Làm dịu sôi: Trong luyện kim, chỉ hành động làm cho kim loại nóng chảy (như thép) ngừng sôi sục.
Nội động từ (Hàng hải):
- Trở nên yên lặng, lặng gió: Dùng để miêu tả biển hoặc gió trở nên yên lặng, không còn sóng to hoặc gió mạnh. (Cách dùng này giống với động từ "calmir").
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Cette musique douce a réussi à calmer mon anxiété. (Bản nhạc nhẹ nhàng này đã thành công trong việc làm dịu nỗi lo âu của tôi.)
- Le professeur a essayé de calmer les élèves excités. (Giáo viên đã cố gắng làm cho các học sinh náo động bình tĩnh lại.)
- Il faut calmer la mer de métal en fusion. (Cần phải làm dịu cơn sôi của biển kim loại nóng chảy.)
Nội động từ:
- Attendons que le vent calme pour pouvoir repartir. (Hãy chờ cho đến khi gió lặng đi để có thể khởi hành lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se calmer" (Đại động từ): Tự trấn tĩnh, tự bình tĩnh lại.
- Respire profondément pour te calmer. (Hãy hít thở sâu để tự bình tĩnh lại.)
- La situation politique commence à se calmer. (Tình hình chính trị bắt đầu dịu đi.)
"Calmer le jeu" (Thành ngữ): Làm dịu tình hình, giảm căng thẳng trong một cuộc tranh cãi hoặc xung đột.
- Le médiateur est intervenu pour calmer le jeu entre les deux parties. (Người hòa giải đã can thiệp để làm dịu tình hình giữa hai bên.)
Biến thể và từ gần giống
Calme (tính từ): yên tĩnh, bình tĩnh, êm đềm.
- une mer calme (một biển yên lặng)
- une personne calme (một người bình tĩnh)
Calmement (trạng từ): một cách bình tĩnh, một cách điềm tĩnh.
- Il a répondu calmement à la critique. (Anh ấy đã trả lời lời chỉ trích một cách bình tĩnh.)
Calmir (nội động từ, hàng hải): lặng gió, yên biển. (Đây là một biến thể chuyên ngành của "calmer").
- La tempête calmit enfin. (Cơn bão cuối cùng cũng dịu đi.)
Từ đồng nghĩa
- Apaiser: làm dịu, làm nguôi (thường dùng cho cảm xúc, nỗi đau).
- Tranquilliser: làm cho yên tâm, trấn an.
- Adoucir: làm cho nhẹ đi, dịu đi (thường dùng cho cảm giác, âm thanh).
Từ trái nghĩa
- Agiter: làm náo động, kích động.
- Exciter: kích thích, làm phấn khích.
- Enflammer: làm bùng lên, kích động (cảm xúc, tình huống).
ngoại động từ
- làm dịu
- Calmer la douleurlàm dịu đau
- làm cho bình tĩnh, làm yên
- (kỹ thuật) làm dịu sôi (khi luyện thép)
nội động từ
- (hàng hải) như calmir