exactable

/ig'zæktəbl/
Học thuật
Thân thiện
exactable

A judge declares the fine exactable from the defendant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bắt phải nộp, có thể bắt phải đóng: Mô tả một khoản tiền, một nghĩa vụ hoặc một sự đóng góp người khác có thể hợp pháp yêu cầu hoặc buộc bạn phải thực hiện.
    • Có thể bóp nặn, có thể đòi được: Mô tả một thứ đó (như lời hứa, sự trả thù, sự thừa nhận) có thể được lấy ra từ ai đó, thường thông qua áp lực, sự đe dọa hoặc quyền lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The taxes are exactable by law. (Các loại thuế này có thể bắt buộc nộp theo luật.)
    • A promise exactable under threat is not a true promise. (Một lời hứa có thể đòi được dưới sự đe dọa không phải một lời hứa thực sự.)
    • He wondered if loyalty was exactable from his new employees. (Anh ấy tự hỏi liệu lòng trung thành phải thứ có thể đòi hỏi được từ những nhân viên mới của mình không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp hoặc hành chính: Thường dùng để nói về các khoản phí, thuế, hoặc nghĩa vụ tài chính chính quyền quyền thu.
    • The fine is exactable within 30 days of the notice. (Khoản tiền phạt có thể bắt buộc đóng trong vòng 30 ngày kể từ khi nhận thông báo.)
  • Trong ngữ cảnh xã hội hoặc cá nhân: Thường dùng để nói về những yêu cầu mang tính ép buộc đối với cảm xúc, hành động hoặc lời nói của người khác.
    • An apology was exactable after such a rude comment. (Một lời xin lỗi có thể đòi hỏi được sau một bình luận thô lỗ như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Exact (động từ): Đòi hỏi, yêu cầu một cách nghiêm khắc hoặc ép buộc.
    • The dictator exacted obedience from the people. (Nhà độc tài đã đòi hỏi sự phục tùng từ người dân.)
  • Exaction (danh từ): Hành động đòi hỏi, ép buộc; hoặc khoản tiền bị đòi một cách quá đáng.
    • The exaction of high taxes led to protests. (Việc đòi hỏi thuế cao đã dẫn đến các cuộc biểu tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Demandable: Có thể đòi hỏi, yêu cầu.
  • Enforceable: Có thể thi hành, có thể buộc thực hiện (thường dùng cho luật lệ).
  • Claimable: Có thể đòi quyền lợi.
Từ trái nghĩa
  • Voluntary: Tự nguyện.
  • Unexactable: Không thể đòi hỏi được.
  • Optional: Tùy chọn, không bắt buộc.
exactable

A judge declares the fine exactable from the defendant.

tính từ
  1. có thể bắt phải nộp, có thể bắt phải đóng, có thể bóp nặn, có thể đòi được
  2. có thể đòi hỏi được

Từ gần giống